Luật Gia. Hoàng Quốc Huy, Đại Sư Phong Thủy. Hoàng Quốc Huy, Huang Guohui, Liz Quiehui. Trung tâm Nghiên Cứu Chính Sách và Pháp luật Ngộ Chân Tự

Blog

Các loại phép trấn trong phong thủy cổ Việt Nam

 Phần này rất thực tế, giúp bạn hiểu người xưa trấn nhà, trấn mộ, trấn tà như thế nào và vì sao họ làm như vậy, hoàn toàn theo hướng văn hóa và phong thủy học, không mê tín.



🇻🇳 I. Tổng quan phong thủy trấn yểm ở Việt Nam


Người Việt chịu ảnh hưởng của Tam giáo đồng nguyên (Phật – Lão – Nho), nên phép trấn yểm Việt Nam vừa có:


Lý học (phong thủy, ngũ hành, bát quái) của Nho – Lão,


Tâm pháp, chú nguyện, hộ pháp của Phật giáo,


Niềm tin dân gian về thần linh, tổ tiên, thổ địa.


Mục đích không phải huyền bí hóa, mà là giữ cân bằng năng lượng – bảo vệ gia đạo – ổn định mạch đất.


🏠 II. Phép Trấn Nhà – Hộ Trạch


1. Khi nào cần trấn nhà?


Nhà phạm hướng xấu: Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ, Lục sát (theo Bát trạch).


Nhà gần nghĩa trang, miếu cổ, ngã ba đâm thẳng, hoặc có tà khí mạnh.


Nhà mới xây trên đất từng có âm khí (mộ cũ, miếu nhỏ…).


Gia đạo liên tục bất an: bệnh, mộng xấu, làm ăn lụn bại.



2. Các cách trấn phổ biến


Cách trấn Vật dụng Ý nghĩa ngũ hành


Gương Bát Quái treo trước cửa Bát quái lõm (hút khí), bát quái lồi (phản tà) Cân bằng âm dương, hóa sát xung chiếu

Chuông gió kim loại ở cửa, ban công 5–6 ống kim loại Âm thanh “Kim khí” trấn tà, dẫn khí sinh

Bình nước phong thủy đặt góc tài Bình thủy tinh, có đá ngũ sắc Dẫn Thủy sinh Mộc, kích tài khí

Tượng Quan Âm, Di Lặc, Tỳ Hưu Đặt ở nơi cao, sạch Tượng trưng cho Từ bi – Trí tuệ – Hộ pháp

Đá Thạch anh / Ngọc Tụ khí, ổn định địa trường Thổ sinh Kim, Kim chế Tà



💡 Người xưa thường khấn ngắn gọn:


> “Thổ địa tôn thần chứng minh, cho gia đạo bình an, trấn giữ tà khí, đón điều lành.”





---


⚰️ III. Phép Trấn Mộ – Giữ Long Mạch


1. Mục đích


Giữ cho mộ phần không bị khí xấu xâm, không bị “phá long”.


Giúp con cháu được bình an, tránh suy vận.


Tránh long mạch xung sát (như đường cắt mộ, nước chảy xiên qua).


2. Phương pháp dân gian


Phương pháp Vật dụng trấn Giải thích


Trấn bốn góc huyệt Đá thạch anh, đồng tiền cổ, đinh đồng Giữ bốn phương long mạch

Trấn tâm huyệt Ấn ngọc, bình kim ngân nhỏ Giữ nguyên khí tổ tiên

Lót dưới mộ Tấm kim loại khắc chữ “Phúc” hoặc “Chấn” Tụ dương khí, hóa âm tà

Dựng bia sau lưng mộ Đá tự nhiên, mặt hướng Bắc Chắn gió tà, giữ thế sơn



⚠️ Người xưa tuyệt đối không yểm bùa, không chôn vật lạ vào mộ – chỉ dùng vật trấn tự nhiên, tượng trưng cho sự ổn định và vững bền của Thổ hành.


🧙‍♂️ IV. Phép Trấn Tà – Hóa Giải Âm Khí


Thường áp dụng ở nơi âm u, bị quấy phá, hoặc người sống dễ gặp điềm lạ.


1. Dấu hiệu cần trấn


Ngủ hay gặp mộng xấu, bóng đè.


Nhà lạnh lẽo dù trời nóng, thú vật sợ hãi không dám vào.


Vật dụng tự nhiên hỏng, đèn chớp, nghe tiếng lạ.



2. Cách trấn dân gian lành tính


Pháp trấn Cách làm Ý nghĩa


Đốt trầm hương, bột đàn Mỗi ngày 1 lần vào buổi sáng Mộc sinh Hỏa, Hỏa hóa tà

Nước tịnh (nước ngũ vị) Pha gừng, sả, lá bưởi, muối – rảy quanh nhà Tẩy âm khí, thanh lọc không gian

Đèn dầu hoặc nến trắng Thắp ở bàn thờ hoặc góc tối Hỏa chiếu Minh, xua hắc ám

Treo linh vật bảo hộ Hồ lô đồng, gương, ngọc Giữ khí dương, xua khí âm



💬 Niệm chú hoặc đọc lời khấn:


> “Nguyện chư Thần Thổ địa, Hộ pháp long thần, bảo hộ trạch xá, tà khí diệt tan, chánh khí thường tồn.”


🪷 V. Phép Trấn Tâm – Căn bản nhất


Người xưa nói:


> “Tâm bất chính, tà tự sinh; tâm chính định, tà tự diệt.”




Phép trấn cao nhất là trấn trong tâm:


Giữ lòng thiện, không sân – không tham – không nghi.


Tụng kinh, niệm Phật, trì chú, hoặc thiền định mỗi ngày.


Khi tâm người yên, mọi khí trường xung quanh cũng tự điều hòa.


Đó là lý do bậc chân sư không dùng bùa phép nhiều — vì chính khí từ tâm là pháp trấn mạnh nhất.


📜 VI. Kết luận


Cấp độ trấn Hình thức Mục tiêu thật sự


Trấn vật chất Gương, đá, bùa Cân bằng năng lượng địa trạch

Trấn pháp Phù chú, ấn, nghi lễ Kết nối với năng lượng tâm linh

Trấn tâm Thiền, tụng, niệm Giữ chánh khí – an định thân tâm


> Tóm lại:

Trấn yểm là nghệ thuật điều hòa giữa trời – đất – người, không phải huyền thuật điều khiển ma quỷ.

Người biết trấn, trước hết phải biết tâm mình là “trung tâm của vũ trụ nhỏ”.



Share:

trúc chi tiết của một phép trấn chính đạo — tức là phép trấn an – bảo hộ, không can thiệp hay gây hại đến ai.

Phần này sẽ giúp bạn hiểu vì sao người xưa đặt vật trấn như thế nào, chọn ngày – hướng ra sao, và khai quang thế nào.



🕉️ I. Mục đích của “trấn chính đạo”


Mục tiêu không phải “áp chế tà”, mà là:

Ổn định khí trường âm dương.

Hóa giải xung khắc phong thủy (như nhà phạm hướng, mộ phạm long).

Giữ bình an, khai thông vận khí cho cư dân.

Dẫn năng lượng tốt (sinh khí) vào, đẩy năng lượng xấu (tà khí) ra.


⚙️ II. Cấu trúc cơ bản của một phép trấn


1. Chọn “Thiên” – thời gian thích hợp


Người xưa tin rằng Thiên khí ảnh hưởng mạnh đến Địa khí, nên phải chọn:

Ngày tốt, tránh ngày xung với chủ nhà.

Giờ cát (thường là giờ Thìn, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi).

Tránh thời điểm có ngũ hoàng đại sát hoặc tam sát (theo Huyền Không Phi Tinh).



💡 Nguyên tắc: “Thiên thời – Địa lợi – Nhân hòa”, nên chọn khi tâm an, trời quang, khí thịnh.


2. Chọn “Địa” – vị trí và hướng


Phép trấn chỉ phát huy khi hiểu rõ khí mạch của đất:

Nhà cửa: xem cửa chính, bếp, phòng thờ, vị trí nước, cầu thang.

Mộ phần: xem long mạch, thủy khẩu, huyệt vị, hướng núi.

Đất trống, chùa miếu: xét mạch long và hướng tụ khí.

🧭 Dụng cụ cổ: la bàn phong thủy, bàn quái, địa bàn 24 sơn hướng.


3. Chọn “Vật trấn” – pháp khí


Tùy vào mục đích mà vật trấn khác nhau:


Mục đích Vật trấn phù hợp Giải thích ngũ hành


Trấn tà, hóa sát Gương bát quái, kiếm đồng, chuông gió kim loại Thuộc Kim, phá tà khí

Trấn tài, giữ của Cóc Thiềm Thừ, Tỳ Hưu, thỏi vàng, tiền cổ Thuộc Thổ – Kim, tụ tài khí

Trấn mạch đất Đá thạch anh, ngọc, bình gốm ngũ sắc Thuộc Thổ, ổn định khí trường

Trấn tâm linh Tượng Phật, Phật thủ ấn, nước tịnh Thuộc Thủy – Mộc, an thần, dưỡng khí


💡 Quy tắc:

“Vật hợp hành thì vượng, vật khắc hành thì tán.”

Nghĩa là chọn vật trấn theo hành tương sinh với hành của hướng.

4. Chọn “Pháp” – nghi thức khai quang


Đây là phần kích hoạt năng lượng cho vật trấn.

Pháp sư hoặc người hiểu biết sẽ:


1. Tịnh thân – tịnh tâm: tắm gội, niệm chú, giữ lòng thanh tịnh.

2. Thanh tịnh pháp khí: dùng nước sạch, nước ngũ vị, hoặc khói hương trầm.


3. Khai quang – Điểm nhãn:

Đạo giáo: đọc “Chân ngôn Khai Quang – Hộ Trạch Chú”.


Mật tông: đọc “Nam mô Kim Cang Tát Đỏa Hộ Pháp Minh Vương”.


Dân gian: thắp 3 nén hương, khấn cầu chư vị Hộ pháp, Thổ thần chứng minh.


4. An vị vật trấn theo hướng đã định.


📜 Ví dụ một câu chú dân gian thường đọc (phi tôn giáo, mang ý nghĩa biểu trưng):


> “Thiên linh địa linh, nhân tâm tịnh định, trấn trạch an cư, tà khí bất xâm.”

Tức là: Trời đất linh thiêng, lòng người yên tĩnh, nhà ở được an lành, tà khí chẳng vào được.


5. Chọn “Nhân” – người thực hiện


Pháp sư, hoặc gia chủ có tâm thanh tịnh, chính niệm.

Người xưa nói:


 “Pháp tại nhân, nhân bất chính, pháp vô linh.”

Tức là: Pháp thuật chỉ hiệu nghiệm khi người hành có tâm chính.


🪶 III. Những nguyên tắc bất biến của trấn chính đạo


1. Không trấn để hại người, phong ấn sinh khí, hay tranh lợi.

2. Trấn ở đâu, phải xin thần linh bản địa nơi đó.

3. Sau khi trấn, giữ lòng thiện, niệm Phật hoặc tụng kinh thường xuyên.

4. Nếu phá bỏ vật trấn, phải giải khai (hóa giải), không được vứt bừa.


🌠 IV. Triết lý ẩn sau các phép trấn


Mỗi vật trấn – chú trấn – hướng trấn đều là biểu tượng của sự điều hòa:

Gương bát quái: tượng trưng cho Trời Đất tám hướng, phản chiếu tà khí.

Kiếm đồng: biểu tượng của Trí tuệ, chặt vô minh.

Đá thạch anh: tượng trưng cho tinh khí đất trời kết tụ.

Phù chú: biểu tượng cho ý chí người hành pháp, chứ không phải “ma lực”.

Vì vậy, người học trấn yểm chân chính phải hiểu:

“Pháp trấn là pháp tâm – trấn đất mà không trấn tâm thì pháp chẳng thành.”



Share:

Nguồn gốc của thuật trấn yểm

 Master. Hoàng Huy

Tôi sẽ trình bày cho bạn một cách có hệ thống, vừa đủ huyền học, vừa có lý giải khoa học – triết học, để bạn học đúng “đạo”, không rơi vào tà thuật.



🌌 I. Nguồn gốc của thuật trấn yểm


1. Từ Đạo giáo cổ Trung Hoa

Đạo giáo xuất hiện từ thời Hoàng Đế – Lão Tử, tin rằng Trời – Đất – Người có cùng một “Khí” (元氣 – nguyên khí).


Khi khí bị loạn, sinh ra bệnh tật, tà khí, tai họa.

Vì vậy, các đạo sĩ nghiên cứu trận pháp, bùa chú, linh vật để “trấn” (ổn định) và “yểm” (phong ấn, khóa).

Ban đầu, mục đích chỉ là bảo vệ long mạch – giữ bình an cho dân cư – tránh loạn khí.

Về sau, có người lợi dụng dùng vào mục đích yểm hại, phong ấn đối thủ, trở thành tà đạo.


Các danh sư như:

Trương Thiên Sư (Trương Đạo Lăng) – khai tổ Đạo giáo Chính Nhất, dùng phù chú, kiếm trừ tà.

Khương Tử Nha – được xem là người đầu tiên dùng “Thiên la địa võng trấn pháp”.

Lỗ Ban – thợ mộc huyền thuật, có nhiều “trấn trạch pháp” trong kiến trúc.


2. Từ Mật Tông Phật giáo


Khi Phật giáo truyền sang Trung Hoa (thế kỷ VII), Mật Tông du nhập cùng các pháp chân ngôn, ấn pháp, mandala.


Mật tông chủ trương trấn tâm trước khi trấn cảnh — tức là tâm thanh tịnh thì tà không thể xâm.

Các pháp trấn trong Mật tông gồm:


Kim Cang giới ấn,

Pháp Luân ấn,

Bát tự chân ngôn trấn trạch,

Thất Phật diệt tội chân ngôn.

Khác với Đạo giáo, trấn yểm của Mật tông là hộ pháp, không phong ấn tà bằng vật chất, mà bằng thần chú và tâm lực.


3. Trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam


Người Việt xưa chịu ảnh hưởng Tam giáo đồng nguyên (Phật – Lão – Nho).

Do đó, trấn yểm Việt Nam rất phong phú:

Trấn nhà bằng gương bát quái, hổ phù, chuông gió, đá ngũ hành.

Trấn mộ giữ long mạch, dùng đá thạch anh, đồng tiền cổ, chữ “Chấn”, “Càn”.

Trấn tà dùng bùa in mực đỏ, vẽ pháp tự, đọc chú hoặc lập đàn cầu an.

Nhiều pháp sư hoặc thầy địa lý Việt Nam vừa học từ Đạo giáo Trung Hoa, vừa thêm yếu tố tín ngưỡng thờ thần, thờ Thổ Công, Thần Linh bản địa.


⚙️ II. Các phép trấn yểm phổ biến

1. Trấn (鎮) – Giữ ổn định năng lượng


Loại trấn Mục đích Phương tiện


Trấn trạch Giữ yên nhà, xua tà khí Bát quái, đá ngũ hành, chuông gió, tượng Quan Âm

Trấn long mạch Ổn định địa khí vùng đất Đá trấn long, kiếm đồng, tiền cổ

Trấn tà Ngăn ma quỷ, khí âm Phù chú, ấn pháp, nước thánh, ngải cứu, hổ phù

Trấn nhân Hộ thân Bùa hộ mệnh, chuỗi hạt, pháp giới châu


2. Yểm (掩) – Phong ấn, khóa năng lượng xấu

Loại yểm Mục đích Vật yểm


Yểm đất Phong tỏa luồng khí xấu trong long mạch Bình đồng, vật ngũ hành, ấn chú

Yểm tà Khóa tà linh, ma khí, nơi âm u Bùa, ngọc, hũ, giấy chú, tro bùa

Yểm người (Thường là tà thuật, cấm thực hành) Dùng ngải, bùa độc, ấn tà – phản nhân quả rất nặng



⚠️ Lưu ý: Trong cổ thư “Đạo Tạng”, có ghi rõ:

“Phàm trấn yểm, tất hợp thiên đạo, nghịch đạo tắc họa.”

Nghĩa là: làm đúng quy luật thì phước, làm trái thì họa.


🌿 III. Cấu trúc một “phép trấn yểm cổ”


Một pháp trấn yểm thường gồm 5 yếu tố:

1. Thiên (trời): chọn ngày, giờ, sao chiếu, tiết khí.

2. Địa (đất): long mạch, hướng, ngũ hành.

3. Nhân (người): tâm của pháp sư – tâm chính thì pháp mới linh.

4. Vật (pháp khí): vật trấn, phù chú, linh vật, đá, ngọc, kim loại.

5. Pháp (nghi thức): khai quang, chú niệm, định hướng năng lượng.


💠 IV. Ý nghĩa triết học sâu xa


Trấn yểm không phải là “đánh nhau với ma”, mà là điều hòa năng lượng âm dương – khí trường của không gian.


Nếu tâm người sống bất an, tà khí dễ sinh.

Vì thế, bậc chân sư dạy rằng:

“Muốn trấn đất, trước hết phải trấn tâm.”


Share:

Trấn , Ểm, nguồn gốc và trường phái

 

🔮 I. Khái niệm “Trấn yểm” là gì?



Trấn yểm (鎮掩) là hình thức phong thủy hoặc pháp thuật dùng để:

Trấn: ổn định, trấn giữ một vùng, trừ tà, bảo vệ long mạch, giữ bình an.

Yểm: che giấu, phong ấn, giấu bùa chú hoặc vật linh nhằm “khóa” một năng lượng xấu hay phong thủy xung khắc.

Trấn yểm thường được chia làm hai hướng:

1. Chính đạo (trấn an, trấn long mạch, bảo hộ) – dùng cho việc tốt, hợp đạo lý.

2. Tà đạo (yểm phá, yểm người, yểm đất để hại) – thường bị coi là ác nghiệp, phản đạo.


📜 II. Nguồn gốc và trường phái


1. Đạo giáo Trung Hoa cổ: có hệ thống bùa chú, trấn phù, ngũ hành trận pháp, phong thủy loan đầu.

2. Phật giáo Mật tông: dùng chân ngôn, ấn pháp, bảo vật như Kim Cang giới, Mandala, để “trấn tà”.

3. Phong thủy dân gian Việt Nam: kết hợp yếu tố Nho – Lão – Phật, dùng gương bát quái, hổ phù, đá trấn, bình nước, cây cối, hoặc thậm chí là vật linh (bùa, ngọc, kim loại…).

4. Lỗ Ban thuật (của thợ mộc cổ truyền): có nhiều phép trấn yểm trong xây dựng nhà cửa, mồ mả.


⚖️ III. Phân loại theo mục đích


Mục đích Hình thức trấn yểm thường thấy

Trấn nhà – trừ tà Gương bát quái, hổ phù, đá thạch anh, chuông gió, tượng Quan Âm, Tỳ Hưu

Trấn mộ – giữ long mạch Ấn Lỗ Ban, Kim Ngân trấn, vật phong thủy ngũ hành, ngọc khí

Trấn đất – ổn định địa khí Lấy vật theo ngũ hành đối ứng, đặt tại huyệt đạo hoặc giao long mạch

Trấn người (bùa hộ thân) Bùa ngải, phù chú, chú ấn của Mật tông hoặc Đạo giáo

Yểm (phong ấn xấu) Chôn vật linh, yểm ngải, hoặc dùng pháp để khóa năng lượng (nguy hiểm nếu làm sai)


🧘 IV. Nguyên tắc học đúng hướng


1. Không thực hành khi chưa hiểu rõ nhân – quả.


2. Chỉ học để hiểu về năng lượng – phong thủy – tâm lý dân gian, tránh “thử phép”.


3. Kết hợp học Phật học, Đạo học và Nho học để hiểu sâu căn nguyên.

4. Gốc của trấn yểm là điều hòa năng lượng, không phải chiến đấu hay áp chế tà lực.


🏯 Bắt đầu từ các loại trấn phong thủy cơ bản (gương, đá, ngũ hành).

📖 Sau đó là phù chú – ấn pháp – bùa chú cổ ở góc độ văn hóa, biểu tượng.

🪶 Cuối cùng là giải nghĩa nhân quả trong trấn yểm, để hiểu tại sao “thiện trấn thì phước, ác yểm thì họa”.



Share:

Mức án của Ngân 98

“Với cáo buộc hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm, Ngân 98 có thể đối mặt với khung hình phạt ra sao theo quy định pháp luật hiện hành?


Theo thông tin ban đầu, hành vi bị khởi tố rơi vào Điều 193 BLHS - quy định về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm, phụ gia thực phẩm.



Đây là nhóm tội xâm phạm đến an toàn sức khỏe, tính mạng con người, bởi thực phẩm giả không chỉ là hàng hóa gian dối về chất lượng mà còn có thể gây nguy hại trực tiếp đến người tiêu dùng. Chính vì vậy, pháp luật hình sự quy định mức xử lý rất nghiêm khắc.


Theo Điều 193, nếu người nào sản xuất hoặc buôn bán hàng giả là thực phẩm thì có thể bị phạt tù từ 2 đến 5 năm.


Nếu hành vi có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, hoặc hàng giả tương đương với số lượng của hàng thật hoặc hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng trị giá từ 150.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng... thì khung hình phạt là 5-10 năm.


Trường hợp thu lợi bất chính từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng hoặc làm ch*t người... thì có thể bị phạt 10-15 năm tù. Và nếu hành vi đó gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng như làm ch*t 2 người hoặc thu lợi bất chính 1.500.000.000 đồng trở lên... thì người phạm tội có thể phải đối mặt với mức án từ 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân…


Trong trường hợp của DJ Ngân 98, mức độ xử lý còn phụ thuộc vào kết quả điều tra cụ thể của cơ quan công an, như: Hành vi có nằm trong đường dây sản xuất, tiêu thụ hàng giả quy mô lớn hay không; giá trị của số hàng giả là bao nhiêu; đã gây thiệt hại cho người tiêu dùng ở mức độ nào; và đặc biệt, ý thức chủ quan – tức là có biết rõ đó là hàng giả nhưng vẫn tham gia sản xuất, buôn bán hay không.


Tóm lại, theo quy định pháp luật hiện hành, Võ Thị Ngọc Ngân (DJ Ngân 98) có thể đối mặt với mức án từ 2 năm đến cao nhất là tù chung thân, tùy thuộc vào tính chất, mức độ, giá trị hàng giả và hậu quả gây ra”


[Luật sư Vũ Duy Nam, Đoàn Luật sư TP.HCM, trả lời báo PLTPHCM].

Share:

Một vị Tăng cần phải uyên thâm giới luật

 Đối với một vị Tăng (nhà Sư), điều đầu tiên và quan trọng nhất cần nắm vững không phải là kinh điển, nghi lễ hay phép thuật, mà là Giới – Định – Tuệ, đặc biệt là Giới luật.



Cụ thể:


1. 🪷 Giữ Giới — nền tảng đầu tiên


Giới là hàng rào bảo hộ tâm, giúp ngăn ngừa lỗi lầm thân – khẩu – ý.

Không giữ giới thì không thể có định; không có định thì trí tuệ không phát sinh.


Đức Phật dạy: “Giới là mẹ sinh ra các công đức.


2. 🕊️ Tu Định — an trú tâm


Khi giữ giới thanh tịnh, tâm an ổn, không phóng dật, dễ đạt định.

Định giúp nhà Sư phát triển nội lực, không dao động trước khen chê, được mất.


3. 💎 Phát Tuệ — hiểu rõ chân lý


Tuệ là sự thấy biết đúng đắn về vô thường, khổ, vô ngã.

Có trí tuệ, nhà Sư mới biết hướng dẫn Phật tử và tự mình thoát khổ.


Tóm lại:


> “Sư mà không nắm vững Giới – Định – Tuệ thì chỉ là hình tướng tu hành, chưa phải là người tu thật.”

Nếu nói ngắn gọn:


> Điều đầu tiên nhà Sư cần nắm vững là Giới luật.

Vì Giới là nền, Định là thân, Tuệ là quả.


Share:

Tiểu Sử Trưởng Lão Hòa Thượng Thích Trí Tịnh 1932-2025

I. THÂN THẾ


Trưởng lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh, thế danh Lâm Đình Đào, sinh năm 1932 (Nhâm Thân) tại Nam Định, nay là tỉnh Ninh Bình. Thân phụ là cụ ông Lâm Văn Trầm, thân mẫu là cụ bà Nguyễn Thị Nga. Hòa thượng là người con thứ ba trong gia đình có năm anh em: ba trai hai gái. Thiếu thời, Hòa thượng theo học tiểu học tại trường Trưng Vương, thành phố Nam Định. Giáo sư Vũ Khiêu từng là thầy dạy học của Hòa thượng tại ngôi trường này. Khi thân phụ không còn làm thông phán tại Tòa Đốc lý tỉnh Nam Định, Hòa thượng theo gia đình về Hà Nội và sinh sống tại nhà số 37, phố Đinh Tiên Hoàng.



II. XUẤT GIA TU HỌC


Khi còn ở Nam Định, Hòa thượng luôn được bà ngoại dẫn đi lễ Phật, nghe kinh tại chùa Cổ Lễ, chùa Cả,v.v... Nhờ vậy hạt giống bồ-đề chớm nở, chí nguyện xuất trần thôi thúc. Sau nhiều lần xin phép xuất gia nhưng chưa được song thân chấp thuận, đến năm 1942 khi 11 tuổi, Hòa thượng viết thư để lại nhà, ra đi tìm đến chùa Tây Phương, huyện Thạch Thất, tỉnh Hà Tây (nay là Thành phố Hà Nội) xin xuất gia và thờ Sư Tổ Thích Thanh Khánh[1] làm Hòa thượng nghiệp sư. 


Sau đó, Hòa thượng theo Sư Tổ Thanh Khánh về chùa Linh Sơn ở Sơn Tây cũ và tại đây, vào năm 1948 Hòa thượng được Sư Tổ truyền trao giới Sa-di, được ban pháp danh Trí Kính. 


Năm 1949, Hòa Thượng được nghiệp sư cho đi tham học tại chùa Quán Sứ, Hà Nội. Đồng học với Ngài còn có các vị như Trưởng lão Hòa thượng Thích Thanh Huấn, sau này là Trưởng ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Hải Phòng; Hòa thượng Thanh Đốc; Hòa thượng Thích Nhật Tân, chùa Quả Linh (chùa Gạo, Vụ Bản, tỉnh Nam Định)... Trong thời gian này, Hòa thượng trọ học tại các chùa Thiên Quang (tức chùa Hòa Mã), Trấn Quốc, Di Đà,...ở Hà Nội.


Năm 1951, tại chùa Liên Hoa (Khâm Thiên, Thành phố Hà Nội), Hòa thượng được Sư Tổ cho thọ giới Tỳ-khưu và được ban pháp hiệu Trí Tịnh. Hội đồng Giới sư gồm: Sư Tổ Thích Mật Ứng, Thiền gia Pháp chủ, Trụ trì chùa Quảng Bá; Sư Tổ Thích Tâm Huy, Trụ trì chùa Hòe Nhai; Sư Tổ Thích Vĩnh Tường, Trụ trì chùa Thần Quang (Ngũ Xá); Sư Tổ Thích Mật Đắc, đương gia chùa Quán Sứ;... Cùng thọ Tỳ-khưu với Hòa thượng trong đàn giới này có Trưởng lão Hòa thượng Thích Đức Nghiệp hiện là Phó Pháp chủ Hội đồng Chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Cố Hòa thượng Thích Quảng Thiệp (1928-1998), v.v... 


Năm 1953, sau khi rời nhà đi xuất gia được 11 năm, Hòa thượng mới trở về nhà thăm song thân để lễ tạ thâm ân sinh thành dưỡng dục.


Từ năm 1950 đến năm 1954, tại chùa Tàu (Phổ Giác tự), Hòa thượng được thị giả Tổ Thích Đức Nhuận (1897-1993) sau  này là Đệ nhất Pháp chủ Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Thời gian này, Hòa thượng tham gia các phong trào Phật giáo Cứu Quốc đương thời như  cứu đói người nghèo, đón các đoàn khách quốc tế, tham gia các cuộc họp về đoàn thể tại Hội trường nhà hát Nhân dân (gần chùa Quán Sứ), v.v...


III. HAI LẦN THỌ NẠN


Năm 1954, hòa bình lập lại, sau khi Chính quyền Cách mạng tiếp quản Thủ đô, nhân dân chùa làng Hòa Quốc Công ở tỉnh Hưng Yên lên thỉnh Hòa thượng về trụ trì chùa. Tổ Đức Nhuận cho cụ Giá đi cùng để phụ giúp chức việc đương gia. Tại đây, Hòa thượng thọ nạn, từ năm 1956 đến năm 1958 bị buộc tu độc cư tại một địa điểm kín đáo bên hồ bán nguyệt tỉnh Hưng Yên. Sau hai năm thọ nạn, Hòa thượng được nhân dân Phật tử rước về trụ trì chùa làng. 


Năm 1958, nhân tuần 49 của Tổ Tế Xuyên, tại chốn Tổ Tế Xuyên, Hòa thượng được Tổ Cao Đà truyền trao giới Bồ-tát. Từ đây, Hòa thượng lại phát tâm dũng mãnh hơn trên con đường hoằng dương chánh pháp. 


Từ năm 1959 tuy bị chiến tranh tàn phá khốc liệt nhưng Hòa thượng vẫn thường xuyên đi lại để trông nom chùa Bảo Sái trên núi Yên Tử. Năm 1969 khi hay tin Chủ tịch Hồ Chí Minh từ trần, Hòa thượng đã cùng các anh em bộ đội đang trực đài ra đa gần chùa Bảo Sái tổ chức lễ cầu siêu tiễn đưa anh linh Bác Hồ về với thế giới người hiền.


Năm 1963, khi nhận thấy không thể dấn thân trên con đường ‘kiêm thiện thiên hạ’, Hòa thượng chọn con đường ‘độc thiện kỳ thân’, trở về quê ngoại, dựng am Linh Ẩn trên mảnh đất hương hỏa của tổ tiên ở Thượng Lỗi (nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định) hàng ngày tu tập. Thời gian này Tổ Trí Hải và Tổ Tố Liên có đến thăm và khích lệ ngài kiên cố bồ-đề tâm trên con đường phụng sự chúng sinh. 


Năm 1975 ngài lại thọ nạn lần thứ hai. Hòa thượng tiếp tục con đường tu hành của mình theo Bồ-tát đạo trong mọi hoàn cảnh. Ban đêm tụng kinh niệm Phật, ban ngày phát thuốc chữa bệnh cho mọi người trải qua các trại: Mễ Sở (tỉnh Hà Nam năm 1975-1976), Cẩm Thủy (tỉnh Thanh Hóa năm 1976-1977) và Thanh Phong (huyện Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa năm 1978-1984). Dù ở đâu, Hòa thượng vẫn giữ vững chí nguyện xuất trần thượng sĩ, không hề thối thất tâm nguyện độ sanh của Bồ-tát hạnh. Trong hoàn cảnh đó, Hòa thượng đã hướng đạo, dẫn dắt không biết bao nhiêu con người lầm đường lạc lối quay về nẻo chân, thiện, mỹ. Âu cũng là ‘chư Phật bổ xứ’.


IV. HÓA ĐẠO PHƯƠNG NAM


Năm 1984, ngài chống tích trượng về miền đất mới phương Nam. Thời gian đầu Hòa thượng lưu trú tại chùa Nam Thiên Nhất Trụ (Thủ Đức) và chùa An Lạc (Quận I, TP. Hồ Chí Minh) để hành đạo.


Năm 1988, với ba y một bình bát, Hòa thượng lại tiếp tục cuộc đăng trình. Dường như đã đến lúc đất chọn người, Hòa thượng tìm được thế đất ‘địa khả cư’ tại núi Tao Phùng, thành phố Vũng Tàu nên dựng tạm thảo am nơi đây, bằng lòng với cuộc sống ‘cô thân chích ảnh’ giữa núi rừng thanh sơn mạn thảo. Từ thảo am năm nào, nay ngôi phạm vũ Linh Phong Thiền uyển đã được hình thành trang nghiêm, tố hảo. 


Nhân duyên hội ngộ, năm 2007 Tập đoàn Sungroup thành tâm cung thỉnh Hòa thượng chứng minh, cố vấn các công trình tâm linh của Tập đoàn. Hòa thượng đã tư vấn Tập đoàn xây dựng các danh lam tại những thắng cảnh của Tập đoàn như Linh Phong Thiền tự tại khu du lịch Bà Nà Hills, thành phố Đà Nẵng; Bảo An Thiền tự (chùa Trình), Bích Vân Thiền tự (chùa Hạ) và Kim Sơn Bảo Thắng tự (chùa Thượng) tại thị trấn Sapa, tỉnh Lào Cai; quần thể tâm linh Bảo Hải Linh Thông tự nằm trong tổ hợp Sun World Halong Complex thuộc phường Bãi Cháy, Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh,v.v...


Ngoài việc ứng phó đạo tràng, xây chùa tu phúc,  Hòa thượng còn khai tràng thuyết pháp tại các trường Hạ cũng như chứng đàn truyền giới, tiếp dẫn hậu lai, báo Phật ân đức.


Với hạnh nguyện cao cả vì Đạo pháp, năm 2012, tại Đại hội Phật giáo toàn quốc lần thứ VII, Hòa Thượng được suy cử làm thành viên Hội đồng chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam. 


Năm 2017, tại Đại hội Phật giáo toàn quốc lần thứ VIII, Hòa Thượng được suy tôn lên ngôi vị Phó Pháp chủ Hội đồng chứng minh Giáo hội Phật giáo Việt Nam. 


V. CÔNG VIÊN QUẢ MÃN


Với tình pháp lữ Linh sơn, Hòa thượng đã ấn tống, tái bản nhiều trước tác của Tổ Tố Liên, Tổ Trí Hải. Hòa thượng đã biên soạn khoa cúng đức Đệ tam Pháp chủ, Đại lão Hòa thượng Thích Phổ Tuệ. Ngoài ra, Ngài còn để lại rất nhiều thi kệ cũng như tán vịnh bằng Hán văn cũng như Việt văn. Hiểu rõ sắc thân là giả tạm, Hòa thượng đã chuẩn bị tư lương ‘quy khứ lai hề’ bằng bài kệ pháp ngữ thị tịch:


“Dưới nước nhìn xem bỗng có trăng

Dưới trăng có nước chuyện lăng xăng

Trăng nước từ xưa thường vẫn thế

Có nước rồi ra phải có trăng”.


Hòa thượng xả bỏ báo thân lúc 04h30 ngày 08 tháng 10 năm 2025 (nhằm ngày 17 tháng 08 năm Ất Tỵ) tại phương trượng Tổ đình Vĩnh Nghiêm, thế thọ: 94 năm, Hạ lạp: 74 tuổi.


Nam mô Việt Nam Phật giáo Giáo hội Phó Pháp chủ, Trung Hậu sơn môn môn trưởng, Vĩnh Nghiêm Tổ đình Chứng minh Đạo sư, Linh Phong Thiền uyển khai sơn, Linh Phong Thiền tự, Bảo An Thiền tự, Bích Vân Thiền tự, Kim Sơn Bảo Thắng tự, Bảo Hải Linh Thông tự chư tự Viện chủ, ma ha Sa-môn Tỳ-khưu Bồ-tát giới pháp húy Thích Trí Tịnh, pháp danh Trí Kính, pháp hiệu Trí Tuệ, Lâm công Trưởng lão Hòa thượng đài tiền chứng giám.


Trung Hậu môn nhân

Vĩnh Nghiêm hậu học

Thích tử Giác Dũng

khể thủ bái thủ


[1] Tổ Thanh Khánh là đệ tử Tổ Thanh Thịnh (ở chùa Thường Lệ). Tổ Thanh Thịnh là anh Tổ Thanh Ất (chùa Trung Hậu). Tổ Thanh Ất là thầy của cụ Bạch Trữ. Cụ Bạch Trữ nuôi Hòa thượng Thanh Kiểm.

Share:

Không phải ai mặc áo tu cũng thật sự tu

 Một số nguyên nhân xã hội và tâm linh dẫn đến việc bạn thấy “nhiều thầy chùa bây giờ nói chuyện, thái độ dễ ghét, không hiền lành từ bi như bậc tu hành xưa”. 

Luật gia Hoàng Huy



1. Không phải ai mặc áo tu cũng thật sự tu


Ngày nay, có người đến với chùa vì miếng cơm, danh lợi, hay sự kính trọng của người đời, chứ không vì tâm tu hành.

Họ có thể biết tụng kinh, giảng đạo, nhưng tâm chưa được gọt giũa, nên dễ nổi sân, dễ nói lời cộc cằn, kiêu ngạo.

Phật từng dạy:


 “Áo cà sa không làm nên vị Tỳ-kheo. Người thật tu là người dập tắt tham – sân – si.”


 2. Xã hội thay đổi – môi trường tu hành cũng bị ảnh hưởng


Ngày xưa, chùa ở nơi thanh tịnh, tu sĩ tránh xa danh lợi.

Bây giờ chùa lại ở ngay giữa phố, tiếp xúc với khách thập phương, tiền bạc, vật chất, truyền thông…

Nếu thiếu định lực, người tu rất dễ bị cuốn vào chuyện đời, mất đi sự nhu hòa vốn có.



3. Tâm người nhìn và cảm nhận cũng bị ảnh hưởng


Đôi khi, người dân đến chùa với nhiều mong cầu (xin lộc, cầu duyên, cầu tài…), mà không hiểu rằng chùa là nơi tu tâm – học đạo.

Nếu thầy không đáp ứng được mong cầu đó, người ta thấy “thầy khó chịu”.

Vì vậy, cảm nhận “dễ ghét” đôi khi cũng phản ánh sự mong đợi của người đời khác với bản chất của đạo.


 4. Cũng còn nhiều vị chân tu lặng lẽ


Mặc dù có những “thầy giả” hoặc người tu chưa đủ đạo hạnh, nhưng vẫn còn rất nhiều vị chân thật tu hành, âm thầm sống giản dị, từ bi, không xuất hiện trên mạng hay báo chí.

Những vị ấy không ồn ào, không gây chú ý, nên người đời dễ quên rằng Phật pháp vẫn còn tồn tại trong những tâm lành ấy.

Tôi chia cho các bạn những dấu hiệu của một vị tu sĩ chân chính, dựa trên lời Phật dạy và kinh nghiệm từ các bậc thiện tri thức xưa. Các bạn đọc kỹ nhé, vì hiểu được điều này sẽ giúp bạn phân biệt người thật tu với người giả tu, không bị thất vọng hay mất lòng tin vào đạo.

 1. Tâm không tham danh – tham lợi

Phật dạy trong Kinh Pháp Cú:

“Không phải vì áo cà sa mà trở nên bậc thánh.

Ai dứt hết tham – sân – si, người ấy mới thật là Sa-môn.”

Một vị chân tu không chạy theo tiền cúng dường, danh tiếng, quyền lực hay số lượng đệ tử.

Họ sống đơn giản, đủ ăn, đủ mặc, không khoe khoang công đức hay phô trương “phép lạ”.

2. Nói năng ôn hòa – có chánh niệm trong từng lời

Người tu thật sự ít nói, nói chậm, nói rõ, nói từ bi.

Không dùng lời cay nghiệt, khinh người, hay khoe mình hiểu đạo.

Phật dạy:


“Lời nói chân thật, nhu hòa, mang lại an vui — đó là lời nói của bậc trí.”


Nếu bạn thấy thầy nào hay la mắng, dễ nổi nóng, hoặc nói lời châm chọc người khác, thì đó là dấu hiệu tâm chưa điều phục.

3. Tâm bình khi bị chỉ trích hoặc bị xúc phạm


Đây là phép thử cao nhất.

Người tu thật khi bị phê bình, oan ức, hay bị xúc phạm vẫn giữ tâm an, không cãi, không hận, mà chỉ mỉm cười.

Phật từng bị mắng nhiếc, nhưng Ngài nói:


 “Ngươi mang quà đến mà ta không nhận, thì quà đó vẫn thuộc về ngươi.”

Còn người giả tu thì chỉ cần đụng nhẹ danh dự là nổi sân ngay.


 4. Không chạy theo mê tín hay phép thuật


Một vị chân tu chỉ dạy người tu tâm, hành thiện, hiểu nhân quả, chứ không khuyến khích tin vào “bùa phép, cầu tài, đổi số mệnh”.

Nếu vị đó nói: “Cúng ta một khoản tiền là giải nghiệp” — thì chắc chắn không phải chánh pháp.


 5. Sống gần gũi, có lòng từ và biết lắng nghe

Người tu đúng pháp luôn khiêm nhường, dù gặp ai cũng chắp tay, cúi đầu, nói lời nhẹ nhàng.

Không phân biệt giàu nghèo, sang hèn.

Tâm họ giống như mặt đất — ai cũng có thể đứng lên được, không hất ai xuống.


Đây là phương pháp xưa kia các thiền sư dùng để quan sát tâm tánh của người tu — không cần nhìn hình tướng hay danh tiếng, mà chỉ dựa vào năng lượng tự nhiên toát ra trong lúc giao tiếp.

Bạn có thể dùng khi gặp bất kỳ ai: thầy chùa, tu sĩ, hay người dạy đạo.


🪷 Cách nhận ra năng lượng hiền hay dữ của người tu (trong 10 phút đầu gặp mặt)


1️⃣ Quan sát ánh mắt


Người thật tu: Ánh mắt hiền, trong, sâu, không liếc ngang liếc dọc, nhìn mà bạn cảm thấy bình yên, như có gì đó mát dịu.


Người chưa tu thật: Ánh mắt láo liên, soi xét, khinh người, hoặc đờ đẫn. Có thể họ nhìn như hiền nhưng lại làm bạn thấy “nặng nề” trong lòng.


Mắt là cửa của tâm. Tâm an thì ánh mắt sáng mà mềm.


2️⃣ Lắng nghe giọng nói


Người tu thật nói nhỏ, đều, có nhịp thở chánh niệm, nghe ấm và rõ ràng, không cố tỏ ra đạo mạo.

Người tu giả thường nói lớn, cộc, khua chữ “Phật pháp” liên tục, đôi khi pha chút kiêu ngạo.

Lời hiền là năng lượng của từ bi.

Lời gắt là dấu hiệu của ngã mạn.

3️⃣ Cảm giác trong lòng bạn khi ngồi gần họ

Nếu là người có đạo hạnh, bạn cảm thấy dễ chịu, nhẹ, muốn ngồi yên, thậm chí không cần họ nói gì.

Nếu là người thiếu tu, bạn thấy mệt, căng, hoặc khó chịu vô cớ, dù họ đang cười hay nói lời đạo lý.

Năng lượng không biết nói dối — tâm sao thì khí trường vậy.


4️⃣ Quan sát cách họ đối xử với người yếu hơn mình


Người thật tu rất dịu dàng với trẻ nhỏ, người nghèo, người vô danh.


Người giả tu chỉ mềm với người có địa vị, còn với kẻ yếu thì lạnh nhạt hoặc khó chịu.


Phật dạy: “Từ bi không phân biệt đối tượng, như mưa rơi đều khắp.”


5️⃣ Xem họ có biết “im lặng” không


Một người có tâm tu thật sự biết dừng lại đúng lúc — không nói quá nhiều, không tranh hơn thua, và có thể ngồi yên trong tĩnh lặng.

Người chưa thật tu không chịu nổi im lặng, phải nói, phải khoe, phải giảng, phải chứng minh mình “hiểu đạo”.

Share:

Thư mời


 

Share:

Hình ảnh thời Bao cấp

 Đại hội chiến sĩ thi đua 1985, mỗi nữ lao động tiên tiến được thưởng một chiếc lốp xe đạp.

--------------------------

Thời bao cấp, hàng hóa khó mua, cơ quan xí nghiệp thường thưởng cho cán bộ công nhân viên bằng hàng hóa.



Share:

Người sáng tạo ra thần dược trị dịch Kiết lỵ

 Ngày nay, khi nhắc đến tiêu chảy, kiết lỵ, nhiều người dễ coi đó là bệnh “vặt”, so sánh chẳng đáng gì với những căn bệnh nan y như ung thư hay HIV. Thế nhưng, nửa thế kỷ trước, câu chuyện lại hoàn toàn khác: kiết lỵ từng là đại dịch gieo rắc nỗi ám ảnh chết chóc cho cả dân tộc Việt Nam.



Trong bối cảnh đất nước chiến tranh, thiếu thốn đủ bề, thiên tai dồn dập, dịch bệnh hoành hành, người dân – đặc biệt ở miền Bắc – đối mặt với nỗi kinh hoàng: tiêu chảy kéo dài, mất nước, kiệt sức rồi tử vong. Lúc ấy, thuốc Tây khan hiếm, giá đắt đỏ, việc tìm ra một phương thuốc cứu người là bài toán sinh tử của cả dân tộc.


Năm 1970, trước sự lan rộng của dịch lỵ, một cuộc họp khẩn cấp quy tụ các giáo sư, nhà khoa học y – dược hàng đầu được triệu tập. Câu hỏi lớn được đặt ra: Làm thế nào để tự mình sản xuất thuốc trong nước?


Chính lúc ấy, TS Phan Quốc Kinh, khi mới 35 tuổi, đã dõng dạc đứng lên nhận trách nhiệm thay mặt Trường ĐH Y Dược. Khi GS Hồ Đắc Di trăn trở: “Liệu thuốc Việt Nam làm ra có sánh được với thuốc phương Tây không?”, TS Kinh đã khẳng khái trả lời: “Thầy cứ tin ở chúng em. Chúng em hứa sẽ tìm ra thuốc trong thời gian ngắn nhất!”.


Một nhóm nghiên cứu 20 người được lập ra. Các thầy, cô, sinh viên chia nhau đi khắp miền núi, đồng bằng để sưu tầm bài thuốc dân gian của các ông lang, bà mế.


Chỉ trong 10 ngày, hàng trăm bài thuốc được tập hợp. Từ kho tàng trí tuệ dân gian ấy, nhóm đã chọn ra hơn 20 cây thuốc có khả năng chống lại vi sinh vật gây bệnh lỵ. Từng bó cây, từng rễ thuốc từ Sa Pa được mang về phòng thí nghiệm, nơi trí tuệ và ý chí của những con người Việt Nam miệt mài ngày đêm.


Kết quả là hai loại thuốc Codanxit và Berberin clorid ra đời. Ngay sau đó, Bộ Y tế cho phép sản xuất hàng loạt, nhanh chóng đưa đến tay người bệnh. Và kỳ tích đã xảy ra: dịch lỵ ở miền Bắc được dập tắt.


Không chỉ cứu hàng vạn sinh mạng trong nước, thành tựu này còn đưa tên tuổi y học Việt Nam ra trường quốc tế. Trong một báo cáo tại ĐH Hoàng đế London (Anh), TS Phan Quốc Kinh kể lại việc dập dịch lỵ chỉ với loại thuốc bào chế từ cây cỏ Việt Nam. Cả hội nghị ngỡ ngàng: với chỉ 1 USD thời đó, có thể mua cả nghìn viên Berberin – rẻ, hiệu quả, an toàn, trong khi thuốc Tây đắt gấp hàng chục lần.


Thế giới phải cúi đầu thán phục: từ một đất nước nghèo khó, bị chiến tranh tàn phá, Việt Nam đã làm nên kỳ tích – sáng tạo ra loại “thần dược” không chỉ cứu dân tộc mình mà còn đóng góp cho nhân loại.


TS Phan Quốc Kinh – người tiên phong mở đường cho chiến thắng ấy – đã rời cõi tạm vào ngày 16/8/2019, hưởng thọ 82 tuổi. Nhưng tên tuổi ông cùng kì tích Berberin vẫn sáng mãi.

#VNW

Share:

CÂU CHUYỆN GIOAN TẨY GIẢ – NGƯỜI DỌN ĐƯỜNG CHO CHÚA

Lời hứa trong tuổi già

Tại vùng Giu-đê xưa, có một cặp vợ chồng đạo đức: ông Dacaria và bà Êlisabét.



Họ đã lớn tuổi mà chưa có con. Một ngày kia, khi ông Dacaria đang dâng hương trong Đền Thờ, Thiên thần Gabriel hiện ra và nói:

“Ông sẽ có một con trai, đặt tên là Gioan.

Em bé ấy sẽ được tràn đầy Thánh Thần và dọn đường cho Đấng Cứu Thế.”

Ông Dacaria không tin vì tuổi đã cao, nên bị câm cho đến khi lời hứa được ứng nghiệm.



 Sự ra đời kỳ diệu

Bà Êlisabét mang thai, và Đức Maria (mẹ Chúa Giêsu) đến thăm bà. Khi Maria vừa chào, thai nhi Gioan nhảy mừng trong lòng mẹ — dấu hiệu cho thấy cậu bé được Chúa chọn từ trước khi sinh ra.

Khi Gioan chào đời, lưỡi ông Dacaria được mở ra, và ông ca tụng Thiên Chúa.

 Tuổi trẻ trong hoang địa

Khi lớn lên, Gioan rời bỏ cuộc sống thành thị, vào sống trong sa mạc.

Ông mặc áo bằng lông lạc đà, ăn châu chấu và mật ong rừng.

Ông sống đơn sơ, khổ hạnh, chỉ chuyên cầu nguyện.

Thiên Chúa sai ông đến sông Giođan để rao giảng và làm phép rửa cho dân chúng – kêu gọi họ sám hối:

 “Hãy dọn đường cho Chúa!

Hãy sửa cho ngay thẳng con đường Người đi!”

Người dân khắp nơi kéo đến nghe ông giảng. Ai tin lời ông thì được ông làm phép rửa bằng nước – biểu tượng của lòng ăn năn.

 Cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu

Một ngày kia, Chúa Giêsu đến xin Gioan làm phép rửa.

Ban đầu, Gioan khiêm nhường nói:

 “Chính tôi cần được Ngài rửa, sao Ngài lại đến với tôi?”

Nhưng Chúa đáp:

 “Cứ làm đi, vì chúng ta cần chu toàn mọi điều công chính.”

Khi Gioan làm phép rửa, Trời mở ra, Thánh Thần ngự xuống như chim bồ câu, và có tiếng phán:

“Đây là Con Ta yêu dấu, đẹp lòng Ta mọi đàng.”

Từ đó, sứ vụ của Gioan hoàn tất — ông đã dọn đường cho Chúa đến với dân.

Sự thật và cái chết bi tráng

Vua Hêrôđê Antipas lấy Hêrôđia, vợ của anh trai mình.

Gioan không sợ quyền thế, công khai khiển trách vua:

 “Tâu vua, việc đó không hợp luật Thiên Chúa!”

Hêrôđia căm ghét và tìm cách giết ông.

Một đêm tiệc, con gái của Hêrôđia (Salomê) nhảy múa làm vua Hêrôđê vui lòng, liền hứa cho cô bất cứ điều gì.

Theo lời mẹ xúi, cô nói:

“Xin dâng cho con cái đầu của Gioan Tẩy Giả trên mâm bạc.”

Vì lời hứa trước mặt quan khách, vua buộc phải ra lệnh chém đầu Gioan trong ngục.

Các môn đệ của Gioan đến mang thi hài ông đi chôn cất trong buồn bã và tôn kính.


Di sản của Gioan

Gioan Tẩy Giả là ngôn sứ cuối cùng của Cựu Ước và người đầu tiên chỉ cho thế giới biết Đấng Cứu Thế.

Chính ông đã nói:

 “Đây là Chiên Thiên Chúa, Đấng xoá tội trần gian.”

Chúa Giêsu sau đó nói về ông:

 “Trong số phàm nhân do người nữ sinh ra, không ai cao trọng hơn Gioan Tẩy Giả.”

(Tin Mừng Luca 7:28)

Ý nghĩa hôm nay

Gioan Tẩy Giả là biểu tượng của lòng can đảm, khiêm nhường và trung thành với chân lý — dám nói thật, dám hy sinh vì lẽ phải, và luôn hướng mọi người về Thiên Chúa chứ không về bản thân mình.



Share:

NGÔ CHÂN NHÂN TRUYỆN

 TRUYỆN TU TIÊN: 

(Truyện về Ngô Chân Nhân)

Ngày xưa, ở vùng Hoa Sơn có một đạo sĩ tên thường gọi là Ngô Chân Nhân, pháp lực cao cường, có thể hô phong hoán vũ, sai sử thần binh, phi kiếm hàng yêu, bước đi trên mây gió...thậm chí dùng bùa chú để dời núi lấp biển.Người đời đều kính nể, sợ hãi, xem ông như thần tiên sống và gọi ông là “Đắc Đạo Chân Nhân”.



Một hôm, ông xuống núi đi ngang qua làng, thấy một lão tiều phu nghèo gánh củi, áo rách, chân đất, nhưng gương mặt hiền từ, ánh mắt sáng trong. Đạo sĩ bèn muốn thử tài, liền dùng phép khiến cho dòng suối khô cạn, rồi hỏi: “Ngươi gánh củi cực khổ, chẳng bằng theo ta tu luyện, ta cho ngươi thần thông, muốn nước có nước, muốn lửa có lửa. Như vậy mới thoát cảnh khổ.” Lão tiều phu cười hiền: “Thưa đạo trưởng, tôi tuy nghèo nhưng lòng thanh thản. Nước suối khô, tôi đào giếng; củi nặng, tôi nghỉ rồi đi tiếp. Người sống ở đời quan trọng là tâm không tà, lòng không ác, chứ thần thông nào cứu được cái tâm bất thiện?” Đạo sĩ nghe, vẫn muốn thử. Ông lại niệm chú, khiến mưa gió kéo đến, sấm chớp vang trời, muốn cho lão tiều hoảng sợ. Nhưng kỳ lạ thay, lão tiều vẫn bình thản, chỉ che gánh củi bằng tấm lá chuối, rồi ngồi dưới gốc cây đọc mấy câu hương nguyện dân dã: “Trời có dông thì mưa, người có làm thì ăn. Chỉ xin trời đất thương cho dân lành.” Ngay khoảnh khắc ấy, sấm gió tan biến. Đạo sĩ thở dài, cúi đầu vái lão tiều: “Ta tu mấy mươi năm, thần thông có dư mà tâm vẫn còn vọng, nên thua cái đức của ông. Quả nhiên, đạo tại tâm, không tại pháp.”


Từ đó, vị đạo sĩ lui về núi, bỏ dần tham niệm thần thông, chuyên tâm tu tâm dưỡng tính, bố thí, cứu người. Vài chục năm sau, ông mới thực sự Chứng Đạo, được mọi người tôn kính gọi là Chân Tiên, chính là do nhờ vào sự buông bỏ cái chấp vào phép thuật thần thông vậy.


Share:

Thủ tục nhận tiền trợ cấp mai táng

 Để nhận tiền mai táng phí, quy trình và hồ sơ cần chuẩn bị sẽ tùy thuộc vào đối tượng hưởng trợ cấp. Dưới đây là thông tin chi tiết cho các trường hợp phổ biến.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 



1. Thủ tục mai táng phí cho đối tượng bảo trợ xã hội 


Các đối tượng sau đây sẽ được hỗ trợ chi phí mai táng:

Những người đang nhận trợ cấp xã hội hàng tháng.

Con của người đơn thân nghèo đang nuôi con.

Người từ đủ 80 tuổi trở lên đang nhận trợ cấp tuất bảo hiểm xã hội hàng tháng hoặc các trợ cấp hàng tháng khác.  


Hồ sơ cần chuẩn bị:

Tờ khai đề nghị hỗ trợ chi phí mai táng (theo Mẫu số 04 ban hành kèm theo Nghị định 20/2021).

Bản sao giấy chứng tử.

Bản sao quyết định hoặc danh sách thôi hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội, trợ cấp khác của cơ quan có thẩm quyền (áp dụng cho người từ đủ 80 tuổi trở lên).

Quy trình thực hiện:

Cá nhân, đơn vị tổ chức mai táng sẽ chuẩn bị hồ sơ và nộp cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã.

Trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ gửi văn bản đề nghị kèm hồ sơ lên Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội.

Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được văn bản, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội sẽ xem xét và trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định hỗ trợ chi phí mai táng.  

Mức hỗ trợ: Mức hỗ trợ chi phí mai táng tối thiểu bằng 20 lần mức chuẩn trợ giúp xã hội, tương đương 7,2 triệu đồng.

Thủ tục mai táng phí cho người đóng bảo hiểm xã hội 


Những người sau đây khi qua đời sẽ được nhận trợ cấp mai táng:


Người lao động đang đóng bảo hiểm xã hội hoặc đang bảo lưu thời gian đóng (từ đủ 12 tháng trở lên).

Người lao động chết do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hoặc trong thời gian điều trị các bệnh này.

Người đang hưởng lương hưu, trợ cấp tai nạn lao động, trợ cấp bệnh nghề nghiệp hàng tháng đã nghỉ việc.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

Đối với người đang đóng hoặc bảo lưu BHXH:

Sổ bảo hiểm xã hội.

Bản sao giấy chứng tử, giấy báo tử, trích lục khai tử hoặc quyết định của Tòa án tuyên bố là đã chết.

Tờ khai của thân nhân (Mẫu 09-HSB).

Các giấy tờ liên quan khác tùy trường hợp (biên bản giám định suy giảm khả năng lao động, biên bản điều tra tai nạn lao động, v.v.). 

Đối với người đang hưởng hoặc tạm dừng hưởng lương hưu, trợ cấp:

Bản sao giấy chứng tử, giấy báo tử, trích lục khai tử hoặc quyết định của Tòa án tuyên bố là đã chết.

Tờ khai của thân nhân (Mẫu 09-HSB).

Các giấy tờ liên quan khác tùy trường hợp (biên bản giám định suy giảm khả năng lao động, v.v.).

Quy trình thực hiện:

Nếu người lao động đang đóng BHXH: Trong vòng 90 ngày kể từ ngày mất, thân nhân nộp hồ sơ cho người sử dụng lao động. Người sử dụng lao động có trách nhiệm nộp hồ sơ cho cơ quan bảo hiểm xã hội trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.

Nếu người bảo lưu thời gian đóng BHXH, người tham gia BHXH tự nguyện, hoặc người đang hưởng lương hưu/trợ cấp: Thân nhân nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ quan bảo hiểm xã hội trong vòng 90 ngày kể từ ngày người đó chết.

Thời gian giải quyết: Cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ giải quyết chế độ trong tối đa 08 ngày làm việc sau khi nhận đủ hồ sơ.

Mức hưởng: Trợ cấp mai táng sẽ bằng 10 lần mức lương cơ sở tại tháng mà người tham gia bảo hiểm xã hội chết. Theo quy định trước ngày 01/7/2025, mức này là 2.340.000 đồng x 10 = 23.400.000 đồng.


3. Thủ tục liên thông đăng ký khai tử và hưởng chế độ mai táng phí 


Đây là thủ tục kết hợp giữa việc đăng ký khai tử và làm thủ tục hưởng các chế độ tử tuất, bao gồm cả trợ cấp mai táng. Quy trình này có thể có các mốc thời gian giải quyết khác nhau tùy thuộc vào đối tượng cụ thể.  

Thời gian giải quyết: Có thể từ 12 ngày đến 48 ngày, tùy thuộc vào việc đối tượng là người có công, đối tượng bảo trợ xã hội, hay thuộc các trường hợp đặc biệt khác.

Cách thức thực hiện: Có thể nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính.

Lệ phí: Lệ phí đăng ký khai tử là 5.000 đồng nếu làm quá hạn, miễn lệ phí trong các trường hợp người có công với cách mạng, hộ nghèo, người khuyết tật, hoặc đăng ký đúng hạn. Lệ phí giải quyết hưởng chế độ tử tuất là miễn phí.  

Việc nắm rõ các quy định và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp quá trình nhận tiền mai táng phí diễn ra thuận lợi và nhanh chóng hơn.

Các quy định về mai táng phí đang được cập nhật, đặc biệt là với Luật Bảo hiểm xã hội 2024 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi quan trọng.


Share:

Bài đăng nổi bật

⭐️CÂU NÓI ĐÙA MÀ DAY DỨT CỦA THỦ TƯỚNG PHẠM MINH CHÍNH🇻🇳🇻🇳🇻🇳🇻🇳

  Khi Thủ tướng Phạm Minh Chính dẫn đoàn Việt Nam qua thăm Bảo tàng Quai Branly - nơi có 9000 hiện vật cổ quý giá của Việt Nam, có nhiều lúc...

Flag Counter

Bài mới đăng

Tổng số lượt xem trang

Cho Đặt Banner Quảng cáo

Ủng Hộ Chúng Tôi

Quốc Gia Truy Cập

Flag Counter

Liên hệ Nhà thơ Hoàng Huy

Tên

Email *

Thông báo *

Like Fanpage Phong Thủy để cập nhật các thủ thuật mới nhất mỗi ngày OK Để sau