Luật Gia. Hoàng Quốc Huy, Đại Sư Phong Thủy. Hoàng Quốc Huy, Huang Guohui, Liz Quiehui. Trung tâm Nghiên Cứu Chính Sách và Pháp luật Ngộ Chân Tự

Blog

Comfort Gay (2000)

 Comfort Gay (2000) - Bộ phim trần trụi về những người đồng tính nam bị ép trở thành trò tiêu khiển "giải khuây" cho lính Nhật trong thế chiến thứ 2.



Chắc chẳng còn ai lạ gì khái niệm "comfort women" (những người phụ nữ giải khuây) những năm 1930 - 1945 nữa. Nhưng "Comfort Gay" (2000) mang tới một lời tự sự về quá khứ hoàn toàn khác. Đó là lời tự sự của một nhóm người suýt nữa bị lãng quên và thậm chí không được công nhận. Bộ phim đạt nhiều giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế nhưng bị khước từ tại liên hoan phim Tokyo.


"Comfort Gay" kể về nhân vật có thật là Walterina Markova - một bakla (từ để chỉ người đồng tính nam mặc nữ phục trong văn hóa Philippines) biểu diễn tại các hộp đêm. Đêm đó Markova cùng nhóm bạn vẫn tới biểu diễn như thường lệ, nhưng lại không may rơi vào bàn tay nhóm sĩ quan Nhật. Chúng kéo họ đến doanh trại quân đội, ép họ phục vụ tình dục và lao động khổ sai. Suốt nhiều tháng họ liên tục bị chuyển tới những doanh trại khác nhau, lặp đi lặp lại quá trình địa ngục.


Khác với nhóm comfort women, những người cùng cảnh ngộ với Markova không được sống trong các "trạm mua vui" riêng mà bị giam như tù nhân trong các nhà kho tạm bợ. Họ may mắn trốn thoát bằng cách nhảy khỏi xe tải lúc nửa đêm - có lẽ là để đem đi xử b*n hoặc chuyển đến doanh trại khác.


Câu chuyện của Markova tuy nhiều tình tiết đen tối và khủng khiếp là thế nhưng ở ngoài đời thật ông sống lạc quan, vui vẻ dưới mái nhà của tổ chức phi chính phủ Home for the Golden Gays. Chẳng biết có phải vì vậy hay không mà tính xác thực của hiện tượng comfort gay luôn bị nghi ngờ. Có người ví nó như "phiên bản châu Á của Wilkomirski” (tiểu thuyết Holocaust nổi tiếng năm 1995 bị phanh phui là bịa đặt). Chính bản thân một trong những nạn nhân comfort women tại Philippines - Rosa Henson - cũng từng chất vấn ông: "Làm sao ông có thể cười nói vui vẻ sau tất cả những gì đã xảy ra?" Ở trong phim, Markova giận dữ với phóng viên khi cô không tin lời ông kể. Ông đứng dậy rút cuộn băng casette rồi đuổi cô về. Với Markova mà nói, chỉ có sự thật mới khiến người ta được tự do.


Sự bí ẩn của câu chuyện sẽ vẫn còn đó, mãi mãi chôn vùi theo cái chết của Markova vào năm 2005.


Cre: Blu và cơn mộng mị

Share:

Nữ điệp viên huyền thoại Mata Hari



 Cô đến không phải như một tù nhân, mà như một người đàn bà huyền thoại. Mata Hari—Margaretha Zelle MacLeod—bước trên lớp sỏi lạnh trong đôi giày cao gót, dáng hình nổi bật trong chiếc váy Paris đen sẫm như định mệnh đang chờ đợi mình. Không có chút run rẩy trong bước đi, không một nét sợ hãi trong đôi mắt. Chỉ có sự kiêu hãnh. Chỉ có phong thái.



Một nữ tu đi cạnh cô, lặng lẽ và nghiêm trang. Đến cột hành hình, Mata quay lại, ôm nhẹ người chị, rồi trao chiếc áo khoác với vẻ đường bệ của một nữ hoàng đang dâng lại vương miện của mình. Người ta đưa cho cô một tấm bịt mắt. Cô từ chối.


“Xin ông,” cô nói, giọng không hề run, “hãy cởi trói cho tôi. Để tôi đối mặt với loạt đạn bằng đôi mắt mở.”


Viên chức ngập ngừng. “Tôi không thể cởi trói cho cô. Hiến pháp cấm. Nhưng tấm bịt mắt—tôi có thể lấy đi.”


Cô gật đầu. “Vậy hãy để nó chỉ mang tính tượng trưng. Đôi tay tôi sẽ vẫn tự do.”


Một khoảnh khắc lặng im. Rồi cô đưa ra lời thỉnh cầu cuối cùng.


“Một ly rượu vang, xin vui lòng.”


Một chai Bordeaux hảo hạng được khui. Không tìm thấy chiếc ly nào, nên người ta đưa cho cô một chiếc cốc đẹp. Cô đón lấy bằng cả hai tay, nhấp từng ngụm chậm rãi, thưởng thức vị đỏ đậm—như máu, như ký ức. Chung quanh, những luồng sáng magiê bùng lên khi các nhiếp ảnh gia ghi lại khoảnh khắc ấy. Đội hành quyết đứng sẵn, mười hai người lính, và họ run rẩy trước sự bình thản của cô.




Cô quay về phía họ, giọng vang rõ:


“Tôi sẵn sàng, các quý ông!”


Cô tựa lưng vào cột, ánh mắt khóa chặt vào họ. Rồi, với một cử chỉ mềm mại, cô đưa tay lên môi và gửi đến họ một nụ hôn gió—một hành động cuối cùng của thách thức, bí ẩn và nữ tính.


“Bắn!”


Mười một khẩu súng nổ. Một người lính ngất đi. Ủy ban chứng kiến trong lặng lẽ. Viên trung sĩ, mặt lạnh và cẩn trọng, tiến đến thi thể cô và bắn phát ân huệ vào lưng.


Thế là cuộc đời của Mata Hari chấm dứt—kỹ nữ, vũ công, gián điệp, và biểu tượng của sự quyến rũ lẫn phản bội. Bị Tòa án Quân sự Pháp kết tội phản quốc, bị quy trách nhiệm cho sự mất mát của các sư đoàn trong Đại chiến, cô đã đón nhận cái chết không phải như một kẻ phản bội, mà như một huyền thoại.

Share:

La Tể Thiêm — một trong những đại ca bí ẩn nhất của giới xã hội đen Hong Kong

  Bài trước đã nói về “Bố già Hà Lan” Dịch Trung nên hôm nay mình sẽ nói về 1 vị huynh đệ thân thiết của Dịch Trung.


Người đó chính là La Tể Thiêm — một trong những đại ca bí ẩn nhất của giới xã hội đen Hong Kong, từng lập công lao hiển hách cho bang hội, tung hoành khắp Vượng Giác.

Băng Chủy Băng


Hoa Hỷ
Nhai Thị Vĩ


‧₊˚❀༉‧₊˚


© Lược dịch từ bài viết của @朝花夕拾的漫画梦 trên Sina và bài viết của @奥特慢慢 trên NetEase.


‧₊˚❀༉‧₊˚


Giang hồ đời đời sinh ra những kẻ mạnh, để rồi chẳng còn ai nhắc đến cái tên La Tể Thiêm. Năm xưa khi La Tể Thiêm tung hoành khắp khu Du – Tiêm – Vượng, thì Ngũ Hổ Thập Kiệt còn chẳng biết đang lưu lạc nơi nào.


Vào thập niên 1960, La Tể Thiêm chính là nhân vật phong vân của giới giang hồ Hong Kong, là “Hổ Vượng Giác” đời đầu.


Hoa Hỉ, đại ca khét tiếng nhất 14K, từng là đàn em do chính La Tể Thiêm thu nhận. Dịch Trung, bố già 14K tại Hà Lan, là anh em kết nghĩa của La Tể Thiêm.


La Tể Thiêm từng là cấp trên trực tiếp của Hắc Bạch Vô Thường, còn chi hội 14K Phái Lư do ông cầm trịch được người đời gọi là “trại tập trung cao thủ”. Băng Chuỷ Băng, toạ quán sau này của Hoà Thắng Hoà, cũng từng được La Tể Thiêm giúp đỡ không ít.


⍟ Trong giới giang hồ, Song Tử Tinh dùng để chỉ 2 cao thủ cùng thời, có sức mạnh, danh tiếng và địa vị ngang nhau, thường được đặt cạnh nhau để nhấn mạnh.


‧₊˚❀༉‧₊˚


La Tể Thiêm tên thật là Quách Thiêm, sinh vào cuối thập niên 1920. Tính khí nóng nảy, thẳng như ruột ngựa và cứng đầu như con la, một khi nổi nóng thì 8 con ngựa cũng không kéo lại nổi, vì vậy ông mới có biệt danh “La Tể”.


Thuở ban đầu, La Tể Thiêm quy thuận dưới trướng Lư Triệu Uẩn, một trong các nguyên lão của 14K và cũng là người sáng lập chi hội Phái Lư, từ đó trở thành một trong những tay chủ lực của Phái Lư.


Năm 1949, Cát Triệu Hoàng tổ chức Đại hội Hồng Môn, lập đường Hồng Phát Sơn — cũng chính là tiền thân của 14K. Lúc ấy, dưới trướng Hồng Phát Sơn có 18 chi hội, và chi hội Phái Lư chính là do Lư Triệu Uẩn quản lý. 


Về sau, Cát Triệu Hoàng chạy sang Hong Kong, nhiều người của Hồng Phát Sơn cũng theo chân đến đây, trong đó có Lư Triệu Uẩn và La Tể Thiêm.


Để che mắt thiên hạ, Hồng Phát Sơn dùng địa chỉ căn cứ cũ tại Quảng Châu — số 14 đường Bảo Hoa — làm ám hiệu, đối ngoại tự xưng là “số 14”, còn nội bộ thì gọi là “14K”.


Do trong hội phần lớn đều là cao thủ được rèn luyện bài bản, còn các bang hội bản địa của Hong Kong thì yếu thế, không đủ sức đối đầu, nên chẳng ai cản nổi 14K.


Chẳng bao lâu, 14K đã chiếm được địa bàn tại khu Cửu Giang của Hong Kong.


Đường Cửu Giang là địa bàn của nhánh Hiếu trong 14K, do Long đầu trực tiếp quản lý. Còn nhánh Phái Lư của 14K thì tự mình đánh chiếm Vượng Giác, dựng nên địa bàn riêng.


Các bang hội bản địa, khi đối mặt với 14K mang phong cách bán quân sự, đều không chịu nổi một đòn. Các thanh tra Hoa kiều lại rất thích cấu kết với giang hồ, còn người Anh ở tầng lớp quản lý thì không dám, cũng chẳng thể liều mạng sống chết với bọn xã hội đen.


Trong bối cảnh ấy, La Tể Thiêm xông pha tuyến đầu, theo sát Lư Triệu Uẩn, mở rộng địa bàn tại Vượng Giác. Khi ấy 14K Phái Lư có thể lấy được Vượng Giác — công lao của La Tể Thiêm cực kỳ lớn.


Thời điểm đó, Vượng Giác giàu có và màu mỡ hơn Cửu Giang rất nhiều. Lâu nay, địa bàn này vốn do các bang hội có chữ đầu là “Hoà” — những hội lâu đời — chiếm giữ. Tuy chiến lực của họ yếu hơn 14K, nhưng lại ăn sâu bám rễ và đông người, muốn lấy được địa bàn của họ không phải chuyện dễ.


Lư Triệu Uẩn nhiều lần va chạm với các bang hội lâu đời này nhưng tạm thời không làm gì được họ.


La Tể Thiêm hiểu rõ đại ca nhất định phải giành được Vượng Giác, nên mỗi khi nổ ra giao chiến, ông luôn xông lên hàng đầu, tả xung hữu đột, tay cầm thanh đại đao dài bốn thước, tung hoành 𝗰𝗵𝗲́𝗺 𝗴𝗶𝗲̂́𝘁, gặp ai cũng quét sạch.


Cũng vào thời điểm đó, Lư Triệu Uẩn vô cùng xem trọng La Tể Thiêm, coi ông là nhân vật trọng điểm để bồi dưỡng. Về sau, nhờ sự tính toán của Lư Triệu Uẩn kết hợp với sự dũng mãnh vô địch của La Tể Thiêm, hai người đã cứng rắn cắm được lá đại kỳ của 14K Phái Lư giữa lòng Vượng Giác.


Năm 1956, do thế lực 14K ngày càng phình to, chính quyền ra tay trấn áp, phần lớn cấp cao của 14K như Trần Thanh Hoa, Đại Tị Đăng bị trục xuất sang Macau. Riêng La Tể Thiêm, vì khi đó chưa thuộc cấp cao, nên may mắn thoát khỏi đợt truy quét. Ông nhân thời điểm đó ẩn mình, tránh khỏi ánh mắt của chính quyền Anh.


Trong giai đoạn này, La Tể Thiêm trở nên thân thiết với Khu Văn của 14K, cả hai trở thành bạn chí cốt. Khu Văn là nguyên lão khai sơn của 14K, địa vị ngang hàng với Lư Triệu Uẩn.


Khi cơn bão qua đi, La Tể Thiêm lại tiếp tục hoạt động mạnh ở khu Vượng Giác, triệu tập anh em cũ, khôi phục lại thanh thế năm xưa, đồng thời mở rộng thế lực lên Sa Điền.


Trong mỗi trận huyết chiến, ông luôn xông lên đầu tiên, cắm cờ chiếm địa bàn, mở trận đánh ở tuyến trước — danh tiếng từ đó vang dội bốn phương.


La Tể Thiêm và Khu Văn (một cao thủ truyền kỳ khác) được gọi là Song Tử Tinh của 14K nói riêng và giang hồ nói chung.


Thời điểm ấy, 14K gần như thống trị toàn bộ giang hồ, cao thủ hầu như đều xuất thân từ 14K.


Dưới trướng Khu Văn có 3 tay cao thủ: Dịch Trung, Lôi Chấn Hồng, La Minh Đức, được người đời gọi là “Tam Đại Hoạ dưới trướng Khu Văn”.


Dịch Trung, biệt danh “Trung điên”, vốn xuất thân từ Hồng Quyền, năm xưa đánh khắp Thổ Qua Loan không ai địch nổi, sau này còn trở thành bố già 14K tại Hà Lan, danh vang cả châu Âu.


Lôi Chấn Hồng, biệt danh “Phán Quan”, cũng là kẻ lì đòn, hung hãn, một mình chiếm trọn đường Portland, khiến giang hồ nghe tên đã phải kiêng dè.


Dịch Trung và La Tể Thiêm tuổi tác tương đương, lại có bản lĩnh lẫn tính khí rất giống nhau — đều nóng nảy, ra tay tàn quyết — nên rất mực quý trọng nhau, quan hệ thân thiết như bạn bè lâu năm.


Về sau, các cấp cao của 14K bị trục xuất sang Macau dần dần trở về Hong Kong, nhưng phần lớn chọn rút khỏi giang hồ. Lư Triệu Uẩn cũng mai danh ẩn tích sau khi trở lại Hong Kong.


Chính vào thời điểm ấy, Lư Triệu Uẩn trao lại y bát cho La Tể Thiêm, để ông trở thành người cầm trịch nhánh Phái Lư của 14K.


Giang hồ từ đó gọi ông là “Hổ Vượng Giác”.


Sau đó, khi đại ca của Dịch Trung là Khu Văn qua đời, La Tể Thiêm và Dịch Trung kết nghĩa huynh đệ bằng giấy vàng.


⍟ Trong văn hoá Trung Hoa, giấy vàng dùng để viết giấy kết nghĩa, giấy thề, hoặc văn tự lập ước. Kết nghĩa huynh đệ bằng giấy vàng có giấy bái, có lời thề, có ràng buộc danh dự, trang trọng và mang ý nghĩa sâu sâu sắc hơn kết nghĩa huynh đệ bình thường (uống rượu, 𝗰𝗮̆́𝘁 𝗺𝗮́𝘂 𝗮̆𝗻 𝘁𝗵𝗲̂̀).


Sau thời của Khu Văn, La Tể Thiêm trở thành hung thần số một của 14K, khiến nhiều đại ca muốn lại gần và trở thành người chống lưng cho ông.


Vật họp theo loài. Dưới trướng La Tể Thiêm từng xuất hiện không ít cao thủ truyền kỳ, vì vậy chi hội Phái Lư do ông cầm trịch trong 14K cũng được giang hồ gọi là “trại tập trung cao thủ”.


La Tể Thiêm không chỉ bản thân đánh cực kỳ giỏi, mà đệ tử ông đào tạo cũng toàn là cao thủ, mỗi người đều là một hung thần tung hoành một phương.


La Tể Thiêm là đại ca 49 mà Hoa Hỉ bái vào môn hạ. Về sau Hoa Hỉ trở thành “đại ca hung ác nhất 14K”.


Tên thật của Hoa Hỉ là Ngô Hoa Hỉ, xuất thân từ khu ổ chuột, gia cảnh nghèo khổ, học vấn không cao. Gã có mắt cá sấu, vai hùm lưng gấu, tính khí nóng nảy, đầu óc đơn giản lại chẳng thích nói đạo lý — việc gì đến tay cũng “đánh trước nói sau”, bất kể đối phương có cùng bang hội hay không, rất giống “Hắc Toàn Phong” Lý Quỳ trong Thủy Hử.


Thời đó tôn sùng võ lực — ai mạnh, người đó có tiếng nói; ai ra tay tàn độc, người đó mới chiếm được địa bàn.


Hoa Hỉ không gia thế, không hậu thuẫn, nhưng tự mình dùng nắm đấm mở ra con đường sống, thậm chí đến cả đại ca đồng môn gã cũng dám đánh.


Có lần để mở sòng bạc ở đường Cửu Giang, Hoa Hỉ gây chiến với “Bá vương Cửu Giang” Lập Chương, người cầm trịch 14K khu Cửu Giang.


Lập Chương là môn sinh đắc ý của nguyên lão Đại Tị Đăng, đồng thời cũng là người cầm trịch đường Cửu Giang, là một nhân vật có địa vị cao, bất kể trong nội bộ bang hội hay trong toàn bộ giang hồ.


Nhưng Hoa Hỉ chẳng hề nể sợ ai. Gã dùng sức mạnh mà cạy ra được một chỗ đứng ngay giữa đường Cửu Giang, khiến giang hồ phải gọi Hoa Hỉ là “Phật gia đường Cửu Giang”.


Lúc tình thế căng như dây đàn, để tránh cảnh huynh đệ tương tàn, Lập Chương phải mời La Tể Thiêm đứng ra khuyên can, lúc ấy mới kéo lại được bước đi điên cuồng của Hoa Hỉ.


Ngoài Hoa Hỉ, Hắc Vô Thường cũng là một cao thủ chỉ nghe lời của một mình La Tể Thiêm.


Hắc Vô Thường tên thật là Kỳ Đức Sinh, từ nội địa sang Hong Kong rồi bái dưới trướng La Tể Thiêm. Biệt danh của Kỳ Đức Sinh là Ma La, da ngăm đen, gương mặt lạnh lùng tàn khốc, tính cách gan lì, hung hãn, làm việc chưa bao giờ nương tay nên được giang hồ gọi là Hắc Vô Thường. Hắn từng gây ra không ít đại sự, ngông cuồng đến mức vượt ngoài giới hạn người thường.


Dưới tay Hắc Vô Thường từng xuất hiện nhiều cao thủ, bao gồm: Nhai Thị Vĩ (tên thật là Ngô Vĩ, sau này đổi tên thành Ngô Văn Tân) một thời tung hoành Hào Giang, Trương Nhân Dũng (bố của Trương Bá Chi, từng làm toạ quán Liên Anh Xã) và 3 anh em họ Lư nổi danh Vượng Giác một thời.


Hắc Vô Thường tính khí khó đoán, ra tay không chút nương tình, cả giang hồ đều né tránh hắn — nhưng riêng với La Tể Thiêm, hắn lại cực kỳ kính trọng.


Về sau, La Tể Thiêm có ý muốn rút khỏi giang hồ. Thấy Kỳ Đức Sinh vẫn ngang ngược, hung hăng như trước, ông lo rằng một ngày nào đó Kỳ Đức Sinh sẽ gây ra đại họa, và lúc ấy chính ông cũng không bảo vệ nổi. Vì thế, La Tể Thiêm đã giao Kỳ Đức Sinh cho Đại Tị Đăng, một trong những nguyên lão khai sơn đồng môn.


Dưới trướng Đại Tị Đăng có một môn sinh là Lão Hán, rất hợp tính với Kỳ Đức Sinh. Lão Hán là kẻ mưu trí, giỏi tính toán, còn Kỳ Đức Sinh thì dũng mãnh tuyệt luân. Hai người một văn, một võ, phối hợp ăn ý đến mức không kẽ hở. Về sau, họ trở thành cặp đôi mà giang hồ Hong Kong gọi là Hắc Bạch Vô Thường.


Về sau, Bạch Vô Thường cũng gia nhập chi hội Phái Lư do La Tể Thiêm cầm trịch.


Giang hồ gọi Bạch Vô Thường Lão Hán là Hổ Mặt Cười, nổi tiếng là kẻ thâm hiểm, mưu sâu tính kỹ.


Đến giữa thập niên 1970, La Tể Thiêm còn giúp cặp Hắc Bạch Vô Thường ổn định hoàn toàn địa bàn đường Portland.


Năm 1976, đường Trường Sa ở Vượng Giác xảy ra một vụ hỏa hoạn, 5 người 𝗰𝗵𝗲̂́𝘁 và 28 người bị thương, chấn động cả Hong Kong – Cửu Long. Sau đó, cảnh sát lần ra được rằng kẻ đứng sau là một trong Tam Đại Họa dưới trướng Khu Văn — “Phán Quan” Lôi Chấn Hồng, và hắn bị tuyên án 18 năm tù.


Địa bàn vốn thuộc về Lôi Chấn Hồng nằm tại đường Portland, nên lúc này nơi đó rơi vào tình trạng như rắn mất đầu.


La Tể Thiêm rất quan tâm đến Hắc Bạch Vô Thường, nhân cơ hội này giúp hai người trở thành người cầm trịch đường Portland. Sau khi đứng vững tại đây, họ mới có thể tạo nên thời kỳ huy hoàng ở Tiêm Đông sau này.


Trước khi Băng Nha Câu nổi lên tại Macau, thế lực mạnh nhất nơi đó không ai khác ngoài Nhai Thị Vĩ. Mà Nhai Thị Vĩ là môn sinh của Hắc Vô Thường.


Bước vào thập niên 1980, môn hạ của La Tể Thiêm đã lên đến hàng ngàn người, trải khắp các quận Hong Kong và Cửu Long, đủ để trở thành một đại ca giang hồ không thể xem thường. Tuy vậy, cũng vào giai đoạn này, La Tể Thiêm bắt đầu dần lui về hậu trường.


3 giờ rưỡi chiều mỗi ngày, La Tể Thiêm đều đến quán trà uống trà, đến 6 giờ rưỡi thì về nhà ăn tối cùng cô con gái chưa lấy chồng.


Vì là khách quen, ông rất thân với nhân viên trong quán trà. Trong số đó, có một cậu phục vụ bị sứt môi bẩm sinh, rất dễ nhận ra. Dù ngoại hình không được ưa nhìn, nhưng cậu lại rất lanh lợi và biết cách cư xử.


Nói chuyện vài lần, La Tể Thiêm mới biết cậu ta là một tiểu đệ thuộc tầng thấp nhất của Hoà Thắng Hoà.


Người đó không ai khác chính là Băng Chuỷ Băng - người sau này trở thành tọa quán của Hoà Thắng Hoà.


⍟ Băng Chuỷ Băng (崩嘴崩) có nghĩa là “thằng sứt môi”. Trong đó, 崩嘴 có nghĩa là sứt môi, từ 崩 lặp lại nhằm nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình.


Băng Chuỷ Băng xuất thân nghèo khó, dung mạo cũng không được thuận mắt người đời. Vì tật sứt môi – hở hàm, hắn thường xuyên bị người khác cố ý hoặc vô ý chế giễu. Đường vào giang hồ gập ghềnh, bản thân lại tự ti nhưng cực kỳ hiếu thắng, vì thế tâm tính vừa cứng vừa nhạy cảm.


Tuy địa vị thấp kém nhưng Băng Chuỷ Băng lại là người rất có đầu óc, chỉ là thiếu một nền tảng để phát triển. Vì thân phận thấp cổ bé họng mà đại ca phía trên lại keo kiệt, nên dù hắn có lăn lộn trong bang hội, cũng chỉ đủ lo chuyện cơm áo, chưa thể ngóc đầu lên.


La Tể Thiêm nhanh nhạy nhận ra sự ngượng ngùng và mặc cảm của Băng Chuỷ Băng. Ban đầu, vì thương xót, ông thường âm thầm lấy tiền giúp đỡ Băng Chuỷ Băng, giúp hắn giải quyết khó khăn sinh hoạt. Sau đó nghĩ rằng cho cá không bằng dạy câu, ông liền dẫn Băng Chuỷ Băng ra vào các vòng tròn đại ca giang hồ, giới thiệu một số anh em cho hắn, giúp Băng Chuỷ Băng nhanh chóng mở rộng mối quan hệ.


Nhờ sự giúp đỡ của La Tể Thiêm, địa vị của Băng Chuỷ Băng trong bang hội tăng vọt, và hắn bắt đầu có chỗ đứng trong giang hồ, danh tiếng cũng từ đó mà nổi lên.


Cũng chính vì lẽ đó, giữa La Tể Thiêm và Băng Chuỷ Băng hình thành một mối quan hệ thâm giao, thân thiết như tri kỷ.


Băng Chuỷ Băng cũng rất biết cố gắng. Vài năm sau, hắn nổi lên trong Hoà Thắng Hoà, rồi bước sang kinh doanh xe minibus, kiếm được tiền đầy túi. Đến năm 2007, hắn được bầu làm tọa quán của Hoà Thắng Hoà.


Ngoài ra, Băng Chuỷ Băng còn mua hẳn một chiếc Mercedes mang biển số 489 — mà trong giang hồ, “489” là ký hiệu khác để chỉ Long đầu/tọa quán, tượng trưng cho cấp bậc đại ca đứng đầu.


‧₊˚❀༉‧₊˚


⚠️ Đoạn này mỗi nguồn ghi một thông tin khác nhau, mình đính kèm cả 2 nội dung trong 2 bài gốc vì chưa xác thực được đâu mới là nguồn tin chính xác. Mình sẽ lên bài riêng về Băng Chuỷ Băng sau khi xác thực xong thông tin về nhân vật này và con gái của La Tể Thiêm.


❥ Bài của @朝花夕拾的漫画梦 trên Sina ghi rằng:


La Tể Thiêm có hai cô con gái. Cô con gái lớn bình thường, sau này lấy chồng là một cảnh sát. Còn cô con gái thứ hai thì thiểu năng, trí tuệ chỉ tương đương một đứa trẻ mười tuổi.


Trước lúc lâm chung, La Tể Thiêm luôn canh cánh trong lòng về cô con gái út, từng hy vọng Băng Chuỷ Băng có thể hỗ trợ chăm sóc. Băng Chuỷ Băng cũng không phụ lòng, đều đặn gửi tiền sinh hoạt cho cô, nhờ chị gái của cô thay mặt nhận.


୨♡୧


❥ Bài của @奥特慢慢 trên NetEase thì lại ghi:


Về sau, La Tể Thiêm còn gả con gái của mình cho Băng Chuỷ Băng, khiến hắn trở thành con rể được ông hết sức nâng đỡ. Từ đó, Băng Chuỷ Băng hoàn toàn thừa hưởng toàn bộ quan hệ giang hồ của La Tể Thiêm, và cuối cùng ngồi lên vị trí Long đầu – tọa quán của Hoà Thắng Hoà, danh tiếng một thời lừng lẫy không ai sánh bằng.


Không thể không nói, La Tể Thiêm đã bỏ rất nhiều tâm sức vào việc dìu dắt Băng Chuỷ Băng, và hắn cũng không làm ông thất vọng.


‧₊˚❀༉‧₊˚


✦ Hậu ký ✦


Tuổi tác ngày càng lớn, La Tể Thiêm giao lại quyền điều hành cho A Quyền, người từng làm đầu mã dưới trướng ông. Dù rời xa tiền tuyến giang hồ, uy tín và ảnh hưởng của ông vẫn còn rất mạnh.


Đầu năm 2002, La Tể Thiêm mắc bệnh ung thư. Cuối năm ấy, ông qua đời, hưởng thọ hơn 70 tuổi.


Tang lễ được tổ chức long trọng tại nhà tang lễ Hồng Khám, hàng loạt đại ca 14K đến đưa tiễn, và các bang hội lớn trong giang hồ cũng phái những nhân vật có trọng lượng đến dự lễ bái tế, trong đó có cả Trần Huệ Mẫn.

Share:

BÁC KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI NGHỊ QUYẾT CỦA BỘ CHÍNH TRỊ VỀ TỔ CHỨC KỶ NIỆM NGÀY SINH CỦA NGƯỜI

 BÁC KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI NGHỊ QUYẾT CỦA BỘ CHÍNH TRỊ VỀ TỔ CHỨC KỶ NIỆM NGÀY SINH CỦA NGƯỜI 


      Năm 1969, Bộ Chính trị ra Nghị quyết về việc tổ chức bốn ngày kỷ niệm lớn: Kỷ niệm lần thứ 40 ngày thành lập Đảng ta, kỷ niệm lần thứ 100 ngày sinh của Lênin, mừng thọ Hồ Chủ tịch 80 tuổi và kỷ niệm lần thứ 25 ngày thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà. Hồi đó, sức Bác đã yếu. Để giữ gìn sức khỏe của Bác, Bộ Chính trị đề nghị: Khi bàn những việc quan trọng của Đảng và Nhà nước thì mời Bác chủ trì, còn khi bàn những việc thứ yếu thì cứ bàn rối báo cáo lại. Bác cũng đồng ý như vậy. Khi Bộ Chính trị bàn việc tổ chức kỷ niệm bốn ngày lễ lớn thì Bác không dự. Nghị quyết đó ra từ tháng 4. Đến ngày 8-7 thì đăng trên báo Nhân dân. Mọi việc lớn hay nhỏ, khi Bộ Chính trị đã bàn xong đều báo cáo lại. Riêng việc này, các đồng chí cũng ngại rằng nếu Bác biết thì thể nào cũng không để tổ chức kỷ niệm ngày sinh của mình.



       Hôm đó, đọc báo xong, Bác gọi các đồng chí trong Bộ Chính trị vào, Bác chỉ vào tờ báo Nhân dân để trên bàn và hỏi: Nghị quyết này các chú bàn bao giờ mà tại sao không cho Bác biết? Bác nói đại ý: tất cả các Nghị quyết của Đảng đều do Bộ Chính trị quyết định tập thể. Gần đây, Bác mệt, có một số cuộc họp không dự được. Đó là khuyết điểm của Bác. Khi đọc nghị quyết đăng trên báo, Bác tán thành nhiều điểm. Chỉ có việc riêng của Bác, Bác không đồng ý. Ai cũng biết Bác là Chủ tịch Đảng ta. Đọc nghị quyết này, người ta sẽ nghĩ rằng Bác chủ trì phiên họp Bộ Chính trị để bàn việc tổ chức lễ kỷ niệm ngày sinh của mình cho linh đình. Thế là không đúng. Bác ngừng một lúc, giở tờ báo, chỉ tay vào một đoạn trong nghị quyết và nói: Lênin là bậc thầy của cách mạng thế giới. Bác chỉ là học trò của Lênin? Sao các chú lại đặt việc riêng của Bác ngang với những việc lớn của Đảng và Nhà nước? Bác lại chỉ tay vào một đoạn nữa trong nghị quyết và hỏi các đồng chí trong Bộ Chính trị: Sao các chú cho in sách của Bác nhiều thế? Bây giờ nước nhà còn thiếu thốn, sách học, giấy học cho các cháu còn thiếu, thế mà sách báo của ta, kể cả sách của Bác, thì in lu bù. Nên bớt đi, cái gì cần lắm hãy in, để giấy cho các cháu học. Nói xong, Bác lại lấy ngón tay dò dò trên tờ báo. Thi ra vẫn chưa hết! Chỉ tay vào một chỗ trong nghị quyết, ghi việc xây dựng và tu bổ những nhà bảo tàng, nhà lưu niệm của những địa phương cơ sở cách mạng Bác nói: việc này cũng cần thiết, nhưng Bác nghỉ nước ta đang có chiến tranh, nhà cửa của nhân dân bị tàn phá nặng nề, chúng ta nên để dành vật liệu trước hết xây dựng nhà ở cho nhân dân, trường học cho các cháu và nhà giữ trẻ. Khi đời sống nhân dân sung túc, lúc đó ta hãy xây dựng bảo tàng này, bảo tàng nọ.

         Từ một nghị quyết của Bộ Chính trị, Bác chỉ ra nhiều bài học rất thấm thía. Bác rất khiêm tốn, không muốn đề cao cá nhân mình, lúc nào Người cũng chỉ nhận mình là học trò của Lênin vĩ đại. Mỗi việc làm của Bác đều vì dân vì nước. Ngay cả đến khi sắp từ biệt thế giới này, Bác vẫn còn căn dặn: "Sau khi tôi đã qua đời, chớ nên tổ chức điếu phúng linh đình, để khỏi lãng phí thì giờ và tiền bạc của nhân dân".

         Nhờ Bác, chúng ta nhớ những lời Bác dạy. Mọi chính sách, nghị quyết của Đảng và Nhà nước đều xuất phát từ điều kiện thực tế của đất nước, và luôn đặt lợi ích của nhân dân lên trên hết.

        

(Trích từ sách: Bác Hồ sống mãi với chúng ta, t.2. Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005)

Share:

HÌNH ẢNH CỦA MỘT GÓC THẾ GIỚI TU LUYỆN KHẮC KỶ

  Không bao giờ nằm xuống nữa. Là giữ hệ 7 luân xa thông thiên thấu địa.

---



Bức ảnh ám ảnh này từ cuối thế kỷ 19 ghi lại hình ảnh một khổ hạnh Ấn Độ, người đã dành trọn đời mình cho một trong những lời nguyện cực đoan nhất từng được ghi chép — lời nguyện không bao giờ nằm xuống nữa.

Để giữ trọn lời nguyện ấy, ông mang một khung kim loại cứng bao quanh phần thân trên, như một lời nhắc nhở thường trực rằng sự nghỉ ngơi là một xa xỉ mà ông đã chọn từ bỏ. Đây là một phần của truyền thống tapasya cổ xưa, nơi một số đạo sĩ Hindu (sadhus) và fakir theo đuổi đau đớn, sự chịu đựng và sự từ bỏ hoàn toàn như con đường dẫn đến sự siêu thoát tinh thần.

Các nhiếp ảnh gia thời thuộc địa từng ghi lại hình ảnh những con người như ông, những người dành cả đêm đứng ngủ hoặc tựa mình khi ngủ, cơ thể dần thích nghi qua nhiều năm rèn luyện. Có người giữ cánh tay giơ lên đến khi teo lại, có người đứng suốt hàng nghìn ngày, và nhiều người dùng những cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại tinh vi để ngăn cơ thể họ chìm vào bất kỳ sự thoải mái nào. Với họ, sự chịu đựng không phải là hình phạt — mà là cánh cửa dẫn đến sự siêu việt.

Khung kim loại của người đàn ông này kể về một ý chí sắt đá: một cuộc đời tước bỏ mọi dễ chịu, dành trọn cho việc phá vỡ sự bám chấp vào thế giới vật chất. Không đám đông. Không tán thưởng. Không danh tiếng. Chỉ là một con người đẩy giới hạn của thân xác và niềm tin đến mức gần như không thể tưởng tượng nổi ngày nay.

Lịch sử thường khiến chúng ta kinh ngạc — không phải bằng bạo lực, mà bằng những cực hạn khó tin mà con người từng chấp nhận vì lòng sùng tín.


KTNN

Share:

Á hậu 3 Quách Thị Hải Yến – Vẻ đẹp bản lĩnh của nữ doanh nhân 9x từ Hải Dương

   Lời giới thiệu của Luật gia. Hoàng Quốc Huy 

Tại sân khấu lung linh của Hoa hậu Thương hiệu Việt Nam 2024, khoảnh khắc cái tên Quách Thị Hải Yến được xướng lên cho danh hiệu Á hậu 3 đã mang đến nhiều cảm xúc tự hào cho khán giả. Không chỉ nổi bật bởi nhan sắc thanh thoát và phong thái tự tin, cô gái đến từ Hải Dương còn ghi dấu ấn mạnh mẽ nhờ trí tuệ, bản lĩnh và một trái tim đầy nhiệt huyết dành trọn cho thể thao Việt Nam.




Là một nữ doanh nhân 9x, Hải Yến hiện giữ vai trò CEO Trung tâm Thể dục thẩm mỹ Hải Yến Aerobic — nơi cô dồn hết tâm huyết để xây dựng một môi trường rèn luyện chuyên nghiệp, lành mạnh và truyền cảm hứng cho hàng trăm học viên. Đối với cô, Aerobic không chỉ là một môn thể thao, mà còn là chìa khóa mở ra lối sống khỏe – đẹp – tự tin cho cộng đồng.

Trên hành trình đến với đấu trường sắc đẹp, Hải Yến thể hiện rõ khí chất của một doanh nhân hiện đại: bản lĩnh, kỷ luật, biết rõ điều mình theo đuổi và không ngừng nỗ lực hoàn thiện. Chính sự hòa quyện giữa vẻ đẹp hình thể, phong thái tự nhiên, và tâm hồn tận tụy đã giúp cô ghi điểm tuyệt đối trước hội đồng giám khảo.





Danh hiệu Á hậu 3 không chỉ là phần thưởng xứng đáng cho những cố gắng của Hải Yến, mà còn là động lực để cô tiếp tục lan tỏa năng lượng tích cực, quảng bá tinh thần thể thao và phong trào Aerobic đến rộng rãi hơn trong cộng đồng.

Quách Thị Hải Yến  hình mẫu của một người phụ nữ trẻ dám ước mơ, dám hành động và không ngừng cống hiến  xứng đáng trở thành niềm tự hào của Hải Dương và là nguồn cảm hứng cho nhiều phụ nữ Việt Nam trên hành trình chinh phục giá trị của chính mình.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy

Hội Luật gia TP.HCM

Chủ tịch Hội đồng Khoa học Trung tâm Nghiên Cứu Phong Thủy, Dịch Học và Đạo Mẫu Việt Nam 

Share:

彻夜思念你

 


我听见爱在温柔地提醒



记住你的每一个微笑和眼神


记住那些甜蜜的爱语


你的头发散发着睡意


你知道你现在是否想念我吗?


你是否听见爱在你心中觉醒


数着未来时光的每一抹色彩


我爱的人的身影


哦,我最想念的莫过于思念我的爱人


我的心无比真挚


我愿永远爱你


不要生我的气


我的爱人,永远不要说再见


那会让我无比痛苦


我们彼此相爱,不要背叛彼此


彻夜思念你


冰冷的露珠落下,四周一片寂静


我希望我们没有分离


我希望我们的房子只有一面墙


我们俩彻夜未眠


你知道你现在是否想念我吗?


你是否听见爱在你心中觉醒


数着未来时光的每一抹色彩


我爱的人的身影

哦,我最想念的莫过于思念我的爱人


我的心无比真挚


我愿永远爱你哥哥


别生我的气


宝贝,永远不要说再见


那会让我痛苦不堪


如果我们彼此相爱,就不要背叛彼此


彻夜思念你


冰冷的露珠落下,四周一片寂静


我希望我们没有分离


我希望我们的房子只有一面墙


我们彻夜未眠


我希望我们没有分离


我希望我们的房子只有一面墙


我们彻夜未眠


我希望我们没有分离


我希望我们的房子只有一面墙


我们彻夜未眠

Share:

Lạy Mẹ Thiên Đàng, Xin Dẫn Dắt Chúng Con

 Lạy Mẹ Thiên Đàng, Xin Dẫn Dắt Chúng Con

🌙 Lạy Đức Ma-ri-a, Mẹ Thiên Đàng,

Mẹ là Mẹ chúng con, là ánh sáng dẫn lối chúng con trong đêm tối. 🌟

Khi linh hồn mệt mỏi, trái tim bị ưu phiền đè nặng,

Chúng con chạy đến cùng Mẹ,

Vì nơi Mẹ, có ánh sáng, có bình an, có tình yêu bất diệt. 💖

🙏 Lạy Đức Mẹ, xin thương xót đoái nhìn chúng con,

Với tình mẫu tử,

Xin dẫn dắt chúng con trên con đường Chúa đã an bài cho chúng con.

🌹 Khi hành trình cuộc đời đến hồi kết,

Xin Mẹ nắm lấy tay chúng con,

Dẫn chúng con vào vòng tay Đức Giê-su. ✝️

🌈 Nơi đó, không còn nước mắt,

Chỉ có ánh sáng, bình an và tình yêu vĩnh cửu.

A-men!



Share:

NGƯỜI NHƯ THẾ NÀO MỚI ĐƯỢC PHÉP HẦU ĐỒNG?

 



Hiện nay chỉ hơi trục trặc khó khăn lận đận vất vả thì mọi người lại được các Thầy cho ra trình đồng mở phủ

Chưa kể đến vì muốn đông con nhang bạt ngàn đệ tử tham lam tiền tài, Mà các Thầy bất chấp cả những người chưa đủ duyên đủ đức và đủ giác ngộ.

Thế nên con đồng càng hầu càng khổ tâm bất tịnh thể bất an hay nặng hơn tán gia bại sản gia đình chia cắt.

 CÓ NÊN RA HẦU ĐỒNG?

Chắc hẳn sẽ có rất rất nhiều những câu hỏi, thắc mắc của các bạn về chính những điều hoặc chính bản thân mình gặp phải hoặc nhìn thấy ở người xung quanh mình!

- Em hay mơ thấy rắn lắm, người em khác lắm, em thấy như không phải là em mà như còn ai nữa trong con người em ý, rồi thì em thích nghe văn lắm, em thích xem hầu đồng lắm, đi xem ở đâu các thầy cũng bảo phải ra trình đồng mở phủ, bảo em căn cao số nặng.....

- Hơn như thế nữa thì có người cá biệt hơn, có người nhìn thấy người âm( nhìn thấy ma quỷ), đi đền đi phủ hay bị ốp nhập, người đảo xoay tròn, rồi thậm chí là khóc lóc thảm thiết ở cửa đền cửa phủ k kiểm soát được...... và còn vô vàn rất rất nhiều những hiện tượng khác!

Nhưng liệu đó có phải dấu hiệu của việc được chọn ra hầu đồng?

Như các bạn đã biết, bất kỳ ai sinh ra đều có bản mệnh được nắm giữ bởi các vị Tiên Thánh. Tốt hay xấu lại do phúc nghiệp của mỗi người từ tiền kiếp và nhiều kiếp trước mà nên. Có người thì đi lễ bái kêu cầu ắt được yên, có người tôn nhang đội lệnh là được. Nên nhớ rằng phải thật sự có cơ duyên sâu dày mới được lên sập hầu Thánh, và sẽ được sắp đặt trước không gì ngăn cản nổi như một con đường dưới chân,cứ thế là bước!

Hiện nay, bất kỳ ai cũng có thể ra Hầu Đồng nếu đủ ngân xuyến( tiền) để mở phủ. Nhưng một người thế nào mới được phép ra Hầu Đồng thì thực sự đã có ai quan tâm? Hay thấy thầy bói phán thế nào, cộng thêm sự “ ảo tưởng” mình không bình thường trong cuộc sống, hay đua đòi “người ta hầu, mình cũng hầu” mà sẵn sàng vội vàng Hầu Đồng ngay lập tức.

- Vậy thì ngừời như thế nào mới được phép ra Hầu Đồng?

 + Thứ nhất đó là Duyên Đồng:

Hay chính là căn hầu đồng, Căn là gốc rễ, là khởi nguồn, còn "đồng" là đứa trẻ hay còn tượng trưng cho sự trong sáng không vướng bẩn. Vậy căn đồng nghĩa là vì những tội lỗi, nghiệp chướng gây ra ở nhiều kiếp trước mà kiếp này phải chịu khổ ải, nhưng kiếp này do tâm trong sáng, hướng thiện nên được nhà Thánh chấm đồng và cứu vớt. Vậy các vị xét lại xem thân tâm mình đã đủ trong sạch để nhận được cái duyên này chưa?

+ Thứ hai là Đức Tu:

Ngày xưa cả làng cả tổng tuyển chọn qua bao nhiêu vòng mới được một người thay mặt nhân dân bắc ghế hầu hạ, tôn vinh Tiên Thánh. Còn ngày nay duyên lận đận cũng hầu đồng, cầu tài lộc cũng hầu đồng, cầu sức khỏe cũng hầu đồng, hay đơn giản thích nghe văn, thích xem hầu đồng cũng ra hầu đồng… Hầu đồng từ một trách nhiệm cao cả qua suy nghĩ của các vị bây giờ đã trở thành một phương tiện để mưu cầu cho sự tham lam. Thế nên trước tiên đừng suy nghĩ mình có nên ra hầu đồng hay không? Mà hãy nghĩ rằng làm sao để hiểu rõ đạo dân tộc, làm sao để hiểu về điển tích, công trạng của các Ngài, làm thế nào để rèn luyện thân tâm luôn chân chính, thiện lành, nhẫn nại,đến khi nào đủ kiến thức, khi nào đủ trách nhiệm, khi nào biết mình đang đứng ở vị trí nào thì lúc ấy hãy nghĩ đến việc ra hầu đồng hay không!

+ Thứ ba là Giác ngộ:

Lục tổ có dạy thế này “ Pháp tự thân nó là pháp” nghĩa là một người được chọn thì mọi sự ắt tự thân mà giác ngộ. Nếu các vị còn u mê, còn phải hỏi người này, mót người kia để làm của mình thì ắt hẳn các vị không nên ra hầu đồng rồi. Dĩ nhiên chẳng thần thông nào mà không phải học. Một người được chọn họ luôn có cái gốc đạo trong con người.

Chỉ mong các bạn hãy sáng sủa tâm tính, luôn hướng thiện,đừng vì ảo tưởng, vụ lợi hay tham lam mà đùa giỡn với đấng bề trên, không biết không có tội, nhưng làm sai chắc hẳn sẽ không tránh khỏi bị phạt rồi!

Đừng để nền Đạo Mẫu- văn hoá tín ngưỡng tâm linh của chúng ta bị mai một, đừng đi sai lề lối đường đạo thì cuộc sống của các bạn sẽ còn vất vả nhiều lắm!

Nam mô thánh mẫu Đại Từ Tôn🙏🙏🙏

Chúc các bạn ngày mới an lạc!

Share:

Tóm tắt về Giáo lý Hôn nhân Công giáo

Giáo lý Hôn nhân Công giáo là một phần rất sâu sắc trong đức tin Kitô giáo, vì hôn nhân được xem là một Bí tích (Sacramentum) — nghĩa là dấu chỉ thánh thiêng của tình yêu Thiên Chúa và sự kết hợp giữa Đức Kitô với Hội Thánh.

Dưới đây là những điểm quan trọng và cốt lõi nhất bạn nên hiểu rõ.

Hoàng Quốc Huy 



🕊️ 1. Nguồn gốc và bản chất của Hôn nhân


Hôn nhân do chính Thiên Chúa thiết lập ngay từ thuở ban đầu (x. St 2,18-24).

Đó không chỉ là một hợp đồng xã hội, mà là một giao ước thiêng liêng giữa người nam và người nữ.

Mục tiêu: hiệp thông trọn vẹn trong tình yêu và mở ra cho sự sống (sinh sản).

> 💬 “Sự gì Thiên Chúa đã phối hợp, loài người không được phân ly.” (Mc 10,9)


💍 2. Bản chất Bí tích của Hôn nhân

Hôn nhân giữa hai người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội là một Bí tích thật sự (x. GLHTCG 1601).

Nó trở thành dấu chỉ của tình yêu trung tín, hiến dâng và sinh hoa trái của Đức Kitô đối với Hội Thánh.

Vì là Bí tích, hôn nhân bất khả phân ly — không ai có quyền tháo gỡ sự kết hợp đó, trừ khi chưa thành hôn nhân thực sự (vô hiệu).


❤️ 3. Mục đích của Hôn nhân


Giáo lý Công giáo nêu rõ hai mục đích chính:


1. Thiện ích của đôi bạn – giúp nhau nên thánh, nâng đỡ nhau trong đời sống thể xác, tinh thần và đức tin.

2. Sinh sản và giáo dục con cái – cộng tác với Thiên Chúa trong việc ban sự sống và dưỡng dục con cái trong đức tin.


🤝 4. Những đặc tính căn bản của Hôn nhân Công giáo


1. Đơn nhất – chỉ giữa một người nam và một người nữ.

2. Bất khả phân ly – hôn nhân đã thành sự không thể ly dị, vì đó là giao ước đời đời.

3. Trung tín và yêu thương – đôi bạn cam kết trung thành trọn đời.

4. Mở ra cho sự sống – sẵn sàng đón nhận và nuôi dạy con cái.


🕯️ 5. Tự do và ơn gọi


Không ai được ép buộc kết hôn; sự tự do ưng thuận là điều kiện căn bản để hôn nhân thành sự.


Hôn nhân là một ơn gọi – nghĩa là Thiên Chúa mời gọi đôi bạn sống tình yêu và nên thánh trong đời sống vợ chồng.


🙏 6. Chuẩn bị và đời sống Hôn nhân


Các đôi muốn kết hôn phải được chuẩn bị kỹ lưỡng, hiểu rõ giáo lý, trách nhiệm và đời sống thiêng liêng.


Trong hôn nhân, đôi bạn cầu nguyện, lãnh nhận Bí tích, sống đức tin chung, và giúp nhau nên thánh mỗi ngày.


💔 7. Ly dị, ly thân và vô hiệu


Công giáo không công nhận ly dị, nhưng cho phép ly thân trong một số hoàn cảnh (bạo hành, nguy hiểm…).



Tuy nhiên, nếu có lý do chứng minh hôn nhân vô hiệu ngay từ đầu (ví dụ: không tự do, không hiểu nghĩa vụ, có ý loại trừ con cái, v.v.), Tòa án Hôn phối có thể tuyên bố hôn nhân vô hiệu.


🌹 8. Tình dục trong hôn nhân


Tình dục không chỉ để sinh sản, mà còn là diễn tả tình yêu, kết hợp vợ chồng.


Nhưng phải được sống trong tôn trọng, trung tín và trách nhiệm, theo tinh thần của tình yêu Kitô giáo.


Share:

一切都结束了,你离开了我

 


一切都结束了,你离开了我

忘记了遥远岁月的誓言

忘记了那条旧路,我曾走过的路,悲伤至极

听着时光带着怀旧离去

我们曾走过同一条路

哦,那些我们在一起的时光的回忆

如今只剩下痛苦

为什么爱变成了恨和悲伤

为什么温柔变成了哭泣

为什么生活变成了一场梦

所有的梦,泪水落在小小的枕头上

漫漫长夜,充满渴望

从此以后,生活悲伤而不公

留下我独自承受苦涩

你是否知道

你说过你会爱我一生

你怎么能忍心忘记

那份永不褪色的爱

那份我爱到白发苍苍的爱

现在,我要把月亮和星星都还给你

所有的梦,泪水落在小小的枕头上

漫漫长夜,充满渴望

从此以后,生活悲伤而不公

留下我独自承受苦涩

你是否知道

你说过你会爱你一生都爱着我

你怎能忍心忘记

永不褪色的爱
我爱这份爱,直到白发苍苍

如今,我将它归还,如同月亮和星辰

永不褪色的爱语

我爱这些话语,直到白发苍苍

如今,我将月亮和星辰归还




Share:

ĐẠO TU THÂN: CÁI GỐC CỦA MỌI ĐẠO

 



Khổng Tử nói:


“Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ.”

Nhưng ông không nói: “Bình thiên hạ rồi mới tu thân.”

Bởi đạo lý xưa nay vẫn vậy — muốn sửa đời, phải bắt đầu từ việc sửa mình.


Con người, phần lớn khổ là vì muốn thay đổi người khác, mà không thắng nổi chính mình.

Muốn thiên hạ thuận theo ý ta, trong khi tâm ta chưa yên.

Muốn người khác hiểu ta, mà bản thân lại chẳng chịu hiểu người.


Nguyễn Hiến Lê từng viết:


“Tu thân là một cuộc chiến trong âm thầm, mà chỉ người có dũng mới dám đi tới cùng.”


Thắng người chỉ là thắng nhất thời.

Thắng mình mới là thắng vĩnh viễn.

Một lời nóng giận có thể đổ vỡ mười năm tình nghĩa,

một ý niệm sân hận có thể đốt sạch công phu tu dưỡng.

Cho nên người xưa dạy: “Người trí lấy nhẫn làm gốc, người hiền lấy tĩnh làm nền.”


Học để làm người không phải học cho nhiều, mà là học để hiểu mình hơn mỗi ngày.

Hiểu lòng tham để biết dừng, hiểu cơn giận để biết nhịn, hiểu nỗi sợ để biết buông.

Cái học ấy không có trường lớp, chỉ có đời và tâm là hai người thầy.


Tu thân, không phải để thành thánh hiền.

Mà là để mỗi sáng thức dậy, ta có thể nhìn vào gương mà không hổ thẹn với lòng.

Không phải vì đời công nhận, mà vì tâm mình yên.


Người học đạo, không phải người biết nhiều,

mà là người giữ được tâm sáng giữa chốn nhiễu nhương.


Sưu tầm.

Share:

TRÂU BUỘC & TRÂU ĂN

 



Trâu buộc thường ghét trâu ăn

Cho nên ánh mắt thường hằn học thôi

Cổ nhân mượn ý nói người

Ghen ăn tức ở thói đời... chẳng sai!


Ghen vì sắc - ghét vì tài

Ghen rồi thù oán những ai hơn mình

Bề ngoài ra vẻ thân tình

Bên trong ấm ức nảy sinh tỵ hiềm.


Mỗi người có cuộc sống riêng

Ghét ghen chỉ tổ rước phiền vào thân

Việc mình cố gắng chuyên cần

Mỗi người mỗi việc phân vân ích gì!


Thơ: Toàn Vượng

Share:

Máy tính của Virginia

 Thomas Fuller, một người châu Phi bị bán làm nô lệ vào năm 1724 khi mới 14 tuổi, được biết đến với biệt danh "Máy tính của Virginia" nhờ khả năng phi thường của mình trong việc giải các bài toán phức tạp trong đầu.



Một lần, ông được hỏi có bao nhiêu giây trong một năm. Với câu trả lời nhanh chóng, ông nói: "31.536.000 giây."

Vào một dịp khác, người ta hỏi ông rằng một người đàn ông 70 tuổi, 17 ngày và 12 giờ đã sống được bao nhiêu giây. Chỉ trong vòng một phút rưỡi, Fuller đã trả lời: "2.210.500.800."

Một trong những người đang giải bài toán trên giấy nói với Fuller rằng ông đã sai, vì câu trả lời của ông lớn hơn nhiều. Fuller ngay lập tức đáp lại:

"Không, ông đã quên tính những năm nhuận."

Sau khi tính thêm các năm nhuận, tổng số đã khớp.

Thomas Fuller là một trong những trường hợp đầu tiên được ghi nhận về hội chứng bác học (savant syndrome). Năm 1789, Benjamin Rush, cha đẻ của ngành tâm thần học Mỹ, đã mô tả khả năng tính toán đáng kinh ngạc của ông, mặc dù không hề được giáo dục chính quy hay đào tạo toán học. Khả năng của ông được sử dụng như một lập luận chứng minh rằng người Mỹ gốc Phi bị bắt làm nô lệ cũng thông minh như người da trắng, thúc đẩy các cuộc tranh luận ủng hộ việc bãi bỏ chế độ nô lệ vào thời điểm đó.

Share:

HUNG THỦ GI.ẾT CH.ẾT N.ẠN NH.ÂN SAU ĐÓ SÁNG ĐI LÀM, TỐI VỀ NGỦ CÙNG TH.I TH.Ể

 



M.áu của n.ạn nh.ân rải rác khắp nơi, từ sô pha đến sàn bếp.


Nghe nói h.ung th.ủ trong cơn nóng giận đã r.a t.ay với bạn gái, n.ạn nh.ân chảy rất nhiều m.áu nhưng chưa ch.ết ngay. Tuy nhiên, gã không gọi xe cấp cứu, cũng không tìm cách ph.i t.ang, chỉ bế bạn gái lên giường và lặng lẽ đợi cô ấy trút hơi thở cuối cùng.


Bạn nghĩ đó là điều kinh khủng nhất ư? Không phải. Sau khi bạn gái ch.ết, tên s.át nh.ân vẫn sống bình thường, ban ngày đi làm, tối về tiếp tục ở cùng th.i th.ể bạn gái, ngủ chung với x.ác cô ấy trong nhiều ngày...


Lúc đến hiện trường, chúng tôi thấy hung thủ đã rất cẩn thận trong việc bố trí căn phòng đặt th.i th.ể bạn gái. Ví dụ, để làm chậm quá trình phân hủy, gã đã mua rất nhiều đá lạnh đặt xung quanh x.ác của cô ấy, bật máy lạnh suốt 24 giờ ở nhiệt độ thấp nhất để bảo quản cái x.ác. Gã còn bật quạt để mùi t.ử th.i bay ra ngoài, tránh bị hàng xóm phát hiện.


Khi chúng tôi bắt đầu công việc dọn dẹp, th.i th.ể đã được đội mai táng đưa đi, nhưng trên đệm vẫn còn in rõ một vết lõm hình người. Ngoài giòi bọ, tấm đệm còn thấm đầy dịch t.ử th.i, máu và nước đá tan chảy từ lâu. Chỉ cần ấn nhẹ vào đệm, nước bẩn sẽ rỉ ra. 

_____

Trích: Công ty dọn dẹp hiện trường á.n m.ạng

Share:

Người phụ nữ biến mất dưới sàn — Câu chuyện kinh dị có thật tại The Ridges

   Người phụ nữ biến mất dưới sàn — Câu chuyện kinh dị có thật tại The Ridges



Tháng 12 năm 1978, hành lang của bệnh viện tâm thần Athens lạnh lẽo, tối tăm và vang vọng tiếng bước chân.

Ở đâu đó trong khu nhà, Margaret Schilling, một người phụ nữ hiền lành, ít nói đang tham gia trò trốn tìm cùng các y tá. Cô cười, chạy dọc hành lang… Và rồi không ai còn nhìn thấy cô nữa.

Suốt 42 ngày, mọi nỗ lực tìm kiếm đều vô vọng. Cho đến khi một nhân viên vệ sinh mở cánh cửa của khu điều trị lao phổi bị niêm phong nhiều năm, và chết lặng tại chỗ.

Trên nền bê tông lạnh giá, thi thể của Margaret nằm đó. Quần áo được gấp gọn gàng đặt bên cạnh. Làn da tái nhợt, gương mặt bình thản như đang ngủ.

Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó. Khi người ta lau dọn căn phòng, họ phát hiện trên sàn hiện lên một hình người hoàn hảo gồm đầu, tay, thân mình đã hằn sâu xuống bê tông, như thể cơ thể cô đã bị in vào nền nhà.

Họ cọ rửa, tẩy trắng và sơn lại nhưng vết hằn không bao giờ biến mất. Các nhà khoa học cho rằng đó là hiện tượng adipocere — khi chất béo trong cơ thể phản ứng với độ ẩm, tạo nên “dấu in hóa học” trên sàn.

Nhưng những ai từng đến đó đều nói: nó còn hơn thế nữa. Vào ban đêm, những người bảo vệ kể rằng họ nghe thấy tiếng bước chân khẽ vang trong hành lang. Có người thề đã thấy bóng một người phụ nữ đứng lặng bên vết hằn, nhìn chằm chằm xuống sàn nhà.

Ngày nay, khu The Ridges thuộc sở hữu của Đại học Ohio.

Và vết hằn ấy vẫn còn đó, sạch sẽ, rõ ràng, mang hình dáng con người sau hơn bốn mươi năm.


Share:

VỤ ÁN CHRISTINE SILAWAN - BI KỊCH CỦA NỮ SINH BỊ L.Ộ.T D.A M.Ặ.T

 

Vụ án Christine Silawan là một trong những vụ án gây chấn động dư luận Philippines vào năm 2019 không chỉ vì mức độ t.à.n b.ạ.o của t.ộ.i á.c mà còn bởi n.ạ.n n.h.â.n là một thiếu nữ ngoan hiền, sùng đạo, bị s.á.t h.ạ.i theo cách khiến cả quốc gia rùng mình.



Vào ngày 10 tháng 3 năm 2019, Christine Lee Silawan, một nữ sinh 16 tuổi sống tại thành phố Lapu-Lapu (thuộc đảo Cebu, miền Trung Philippines), rời nhà để đến nhà thờ như thường lệ. Cô là một tình nguyện viên tại giáo xứ, hiền lành và chăm học. Thế nhưng, sau buổi lễ, Christine không bao giờ trở về nữa. Đến sáng hôm sau, thi thể cô được tìm thấy trên một bãi đất trống, trong tình trạng bị l.ộ.t d.a m.ặ.t, cổ họng bị c.ắ.t, và nhiều vết đ.â.m trên cơ thể. Phần khuôn mặt bị l.ộ.t khiến n.ạ.n n.h.â.n gần như không thể nhận dạng, tạo nên hình ảnh á.m ả.n.h khủng khiếp trong tâm trí người dân cả nước.


Cảnh sát mô tả hiện trường là “m.a.n r.ợ như một nghi lễ t.ế m.á.u”. Ban đầu, họ nghi ngờ đây là hành động của một tà giáo hoặc nhóm c.u.ồ.n.g t.í.n S.a.t.a.n giáo, vì mức độ t.à.n b.ạ.o vượt quá khuôn khổ của một vụ g.i.ế.t người thông thường. Tuy nhiên, sau quá trình điều tra, hướng truy xét dần chuyển sang động cơ cá nhân và tình cảm.


Cảnh sát sau đó bắt giữ một thiếu niên 17 tuổi, là bạn trai cũ của Christine, người bị cho là không chấp nhận việc chia tay. Các bằng chứng kỹ thuật số cho thấy anh ta đã giả danh tài khoản Facebook khác để dụ Christine đến gặp mình, rồi ra tay s.á.t h.ạ.i cô trong cơn ghen và t.h.ù h.ậ.n. Một nghi phạm khác bị cáo buộc hỗ trợ lên kế hoạch cũng bị bắt, nhưng phần lớn t.ộ.i á.c được xác định do thiếu niên này trực tiếp thực hiện.


Khi đối diện với cơ quan điều tra, nghi phạm khai nhận hành vi, nói rằng đã lên kế hoạch trước và muốn “h.ủ.y h.o..ại gương mặt của cô để không ai yêu cô nữa”. Lời thú tội lạnh lùng ấy khiến dư luận phẫn nộ, đặc biệt khi t.h.ủ p.h.ạ.m chỉ mới 17 tuổi — chưa đủ tuổi chịu á.n t.ử theo luật Philippines. Vì vậy, hắn bị giam giữ tại trại giáo dưỡng thanh thiếu niên, thay vì nhà tù dành cho người trưởng thành.


Vụ án Christine Silawan không chỉ là bi kịch của một cô gái trẻ bị t.ư.ớ.c đ.o.ạ.t mạng sống một cách d.ã m.a.n, mà còn là lời cảnh báo về b.ạ.o l.ự.c trong các mối quan hệ tuổi vị thành niên – nơi sự chiếm hữu, ghen tuông và tổn thương tâm lý có thể biến thành cơn bùng phát g.i.ế.t n.g.ư.ờ.i. Hình ảnh khuôn mặt bị lột da của Christine trở thành biểu tượng đau thương về sự t.à.n b.ạ.o và nỗi bất lực của xã hội trước những vụ án b.ạ.o l.ự.c giới ngày càng tăng.


Năm 2021, chính phủ Philippines chính thức ban hành luật “Christine’s Law”, nhằm siết chặt hình p.h.ạ.t cho các t.ộ.i á.c b.ạ.o l.ự.c đối với phụ nữ và trẻ vị thành niên. Tên cô, Christine Silawan, từ đó không chỉ là n.ạ.n n.h.â.n, mà là tiếng gọi nhức nhối về công lý và nhân tính trong thời đại mà mạng xã hội và cảm xúc thiếu kiểm soát có thể g.i.ế.t c.h.ế.t một con người chỉ trong vài giờ.


Cre: TsukiTrinhTham

Share:

Bài đăng nổi bật

⭐️CÂU NÓI ĐÙA MÀ DAY DỨT CỦA THỦ TƯỚNG PHẠM MINH CHÍNH🇻🇳🇻🇳🇻🇳🇻🇳

  Khi Thủ tướng Phạm Minh Chính dẫn đoàn Việt Nam qua thăm Bảo tàng Quai Branly - nơi có 9000 hiện vật cổ quý giá của Việt Nam, có nhiều lúc...

Flag Counter

Bài mới đăng

Tổng số lượt xem trang

Cho Đặt Banner Quảng cáo

Ủng Hộ Chúng Tôi

Lưu trữ Blog

Quốc Gia Truy Cập

Flag Counter

Liên hệ Nhà thơ Hoàng Huy

Tên

Email *

Thông báo *

Like Fanpage Phong Thủy để cập nhật các thủ thuật mới nhất mỗi ngày OK Để sau