Luật Gia. Hoàng Quốc Huy, Đại Sư Phong Thủy. Hoàng Quốc Huy, Huang Guohui, Liz Quiehui. Trung tâm Nghiên Cứu Chính Sách và Pháp luật Ngộ Chân Tự

Blog

Chủ nghĩa Mao Trạch Đông: Tổng quan

 Chủ nghĩa Mao Trạch Đông là hệ tư tưởng chính trị và quân sự do Mao Trạch Đông phát triển. Nó được hình thành dựa trên chủ nghĩa Marx-Lenin nhưng có sự điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện cụ thể của Trung Quốc.

Hoàng Quốc Huy 



Các yếu tố chính của Chủ nghĩa Mao Trạch Đông

Cách mạng nông dân: Mao tin rằng nông dân là lực lượng cách mạng chính ở các nước nông nghiệp lạc hậu như Trung Quốc, thay vì giai cấp vô sản công nghiệp như trong lý thuyết Marx-Lenin truyền thống. Ông đề cao vai trò của nông dân trong việc tiến hành cách mạng.

Chiến tranh nhân dân: Mao phát triển lý thuyết về chiến tranh nhân dân, một hình thức chiến tranh du kích kéo dài, dựa vào sự hỗ trợ của quần chúng nông dân để chống lại kẻ thù mạnh hơn về quân sự.

Tự lực cánh sinh: Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự lực cánh sinh trong phát triển kinh tế và quốc phòng, đặc biệt trong giai đoạn đối đầu với các cường quốc phương Tây và Liên Xô.

Vai trò của Đảng: Đảng Cộng sản đóng vai trò lãnh đạo tuyệt đối trong mọi mặt của đời sống xã hội, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa.

Đấu tranh giai cấp liên tục: Ngay cả sau khi cách mạng thành công, Mao cho rằng đấu tranh giai cấp vẫn tiếp diễn và cần thiết để ngăn chặn sự phục hồi của chủ nghĩa tư bản. Điều này dẫn đến các chiến dịch như Đại Cách mạng Văn hóa.

Các chiến dịch và chính sách tiêu biểu dưới thời Mao Trạch Đông

Mao Trạch Đông đã thực hiện nhiều chính sách và chiến dịch có ảnh hưởng sâu rộng đến Trung Quốc và thế giới:

Đại nhảy vọt (1958-1962): Một nỗ lực nhằm đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa và tập thể hóa nông nghiệp, nhưng đã dẫn đến nạn đói nghiêm trọng và thiệt hại kinh tế nặng nề.

Đại Cách mạng Văn hóa (1966-1976): Một phong trào xã hội và chính trị nhằm thanh trừng các yếu tố "tư sản" và "phản cách mạng" ra khỏi Đảng và xã hội, gây ra sự hỗn loạn và tàn phá văn hóa trên diện rộng.

Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953): Mao đã đưa quân tình nguyện Trung Quốc tham chiến để hỗ trợ Bắc Triều Tiên chống lại lực lượng Liên Hợp Quốc do Hoa Kỳ dẫn đầu.

Hỗ trợ các phong trào giải phóng dân tộc: Mao Trạch Đông ủng hộ mạnh mẽ các phong trào cách mạng và giải phóng dân tộc trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, coi đó là một phần của cuộc đấu tranh toàn cầu chống chủ nghĩa đế quốc. Trong đó, ông đặc biệt quan tâm đến Việt Nam.


Đánh giá về Chủ nghĩa Mao Trạch Đông

Chủ nghĩa Mao Trạch Đông có ảnh hưởng lớn đến lịch sử Trung Quốc và phong trào cộng sản quốc tế. Tuy nhiên, các chính sách và chiến dịch dưới thời Mao cũng gây ra nhiều tranh cãi và những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng. Chính quyền Trung Quốc sau này đã có những đánh giá khác nhau về di sản của Mao, thừa nhận cả những đóng góp lẫn sai lầm của ông.

Share:

Vụ xây nhà chiếm đất ở Hải Phòng – Góc nhìn luật gia và lời cảnh báo mạnh mẽ

 Luật gia. Hoàng Quốc Huy 

Trưởng ban Tư vấn Pháp lý 

CLB Sáng Tác Văn Học Nghệ Thuật Bộ Đội Trường Sơn 



1. Hành vi thách thức pháp luật

Dưới góc độ pháp lý, việc ngang nhiên dựng nhà trên đất đã có chủ hợp pháp là một dạng chiếm đoạt tài sản đặc biệt nguy hiểm. Không chỉ cướp đi quyền lợi chính đáng của người khác, hành vi này còn thể hiện sự coi thường luật pháp, thách thức trật tự quản lý đất đai.

Là luật gia, tôi nhìn nhận: “Khi một người bất chấp pháp luật để chiếm đất, họ không chỉ xâm phạm quyền lợi của cá nhân mà còn phá vỡ niềm tin xã hội vào sự bảo vệ công lý.”


2. Căn cứ pháp lý xử lý

Luật Đất đai 2013: Điều 12 nghiêm cấm chiếm đất, lấn đất. Điều 166 bảo vệ quyền của người sử dụng đất hợp pháp.

Bộ luật Dân sự 2015: Điều 163 cho phép chủ sở hữu đòi lại tài sản từ người chiếm hữu không có căn cứ pháp luật.

Bộ luật Hình sự 2015: Điều 228 quy định người chiếm đất trái phép có thể bị phạt tù đến 5 năm nếu gây hậu quả nghiêm trọng.

Dưới góc nhìn của Luật gia, đây không chỉ là tranh chấp dân sự, mà đã có dấu hiệu hình sự khi hành vi được thực hiện công khai, cố ý và gây thiệt hại rõ ràng cho chủ đất.


3. Trách nhiệm của chính quyền

Một câu hỏi đặt ra: tại sao cả một căn nhà kiên cố được xây dựng mà chính quyền cơ sở lại không kịp thời ngăn chặn? Điều này cho thấy lỗ hổng trong công tác quản lý đất đai, thậm chí có thể có dấu hiệu bao che.

Căn cứ theo các quy định của Pháp luật: “Trách nhiệm ở đây không chỉ thuộc về người chiếm đất, mà còn thuộc về những cán bộ buông lỏng quản lý. Hành vi sai trái nếu không được ngăn chặn sớm sẽ dẫn tới sự hợp thức hóa bất công.”


4. Bài học cảnh báo

Đối với người dân: Phải chủ động bảo vệ quyền lợi, kịp thời khiếu nại, khởi kiện, tố giác để tránh việc bị xâm phạm quyền sở hữu.

Đối với chính quyền: Cần kiên quyết cưỡng chế tháo dỡ, trả lại đất cho chủ hợp pháp, đồng thời xử lý trách nhiệm cán bộ liên quan.

Đối với xã hội: Đây là lời cảnh báo rằng mọi sự nhân nhượng hay thỏa hiệp với cái sai đều mở đường cho những vi phạm nghiêm trọng hơn.

5. Kết luận

Hành vi chiếm đất xây nhà ở Hải Phòng là một tấm gương phản chiếu sự coi thường luật pháp. Dưới góc nhìn luật gia, nếu không xử lý nghiêm, hậu quả sẽ vượt xa phạm vi một vụ việc: niềm tin vào pháp luật bị xói mòn, kỷ cương xã hội bị thách thức.

Thông điệp cần được khẳng định rõ ràng: Không ai có thể chiếm đất, dựng nhà rồi mong “hợp thức hóa” bằng sự đã rồi. Ở một Nhà nước pháp quyền, mọi hành vi trái pháp luật đều phải trả giá.

Share:

VỢ CHỒNG ĐỂ YÊU THƯƠNG - KHÔNG PHẢI HƠN THUA

 Có những cuộc hôn nhân tan vỡ…Không phải vì hết yêu,Mà vì quá lâu rồi không ai chịu nhường ai một bước. Người vợ muốn được lắng nghe, người chồng muốn được tôn trọng, nhưng rồi ai cũng mỏi mệt trong cái vòng luẩn quẩn của hơn – thua, đúng – sai, lý – lẽ…Ngày yêu nhau, chỉ cần một tin nhắn cũng khiến ta mỉm cười cả ngày. 


Khi về chung một nhà, lại chỉ chờ nhau lỡ lời để buông ra những câu làm nhau đau buốt. Người ta không nhớ nổi hôm nào là lần cuối cùng cả hai nắm tay đi dạo, không nhớ hôm nào còn ngồi ăn với nhau một bữa cơm trọn vẹn, không nhớ hôm nào vợ khóc, chồng dỗ… hay chồng im lặng, vợ biết điều.


Chỉ nhớ rõ… những lần hơn thua, trách móc.

Chỉ nhớ ánh mắt lạnh đi vì tổn thương.

Chỉ nhớ lời nói vô tình mà giằng xé đến tận trong tim.


Nhưng các bạn ạ. Vợ chồng không phải là đối thủ. Không phải sống với nhau để đếm xem ai đúng nhiều hơn, ai sai nhiều hơn, ai tổn thương hơn…Mà là để cùng nhau giữ lấy một mái nhà. Giữ cho trái tim nhau đừng lạnh. Giữ cho con cái một tấm gương yêu thương để noi theo.


Nếu vợ nóng, chồng nhịn.

Nếu chồng mỏi, vợ đỡ.

Nếu một người lùi, người kia đừng mải tiến về phía đúng của mình mà bỏ quên người đứng sau.


Ngoài kia, đời đã đủ chật vật – cơm áo gạo tiền, bon chen, giành giật. Vậy thì xin đừng để nhà mình trở thành chiến trường, đừng để giường ngủ thành hai ranh giới, đừng để bữa cơm gia đình trở thành nơi im lặng lạnh tanh.


Hãy làm nhà thành nơi để về làm vợ chồng thành nơi để nương tựa dù đời có xô nghiêng đến đâu, cũng có người đứng chờ mình ở ngưỡng cửa. Vì đến cuối cùng, ai đúng ai sai… có còn quan trọng nữa không? Hay chỉ còn lại một chiếc gối thừa trên giường, một cái chén không ai gắp cho ai, và một người ở lại với khoảng trống không lấp nổi bằng “giá như “….

Share:

Dâú hiệu đàn bà lợi dụng

 Chia sẻ với các bạn một số dấu hiệu nhận diện sớm kiểu phụ nữ hay lợi dụng đàn ông. Khi để ý kỹ, bạn sẽ thấy họ thường có chung những “chiêu” sau:



1. Lời nói & cách nhắn tin


Vừa mới liên lạc lại đã than thở: “Em khổ quá…”, “Em cần giúp…”, “Không ai hiểu em…”.

Hay khen ngợi quá mức kiểu nịnh bợ: “Anh tốt bụng nhất”, “Anh khác hẳn đàn ông ngoài kia” → để gieo tâm lý bạn phải “chứng minh” sự khác biệt.

Tránh nói rõ ràng chuyện tình cảm, nhưng hay gợi gợi để bạn tưởng là “có cơ hội”.


2. Hành động & cách hẹn gặp


Thường hay nhờ vả mấy việc nhỏ trước (mua card điện thoại, cho vay ít tiền, giúp việc lặt vặt). Nếu bạn đồng ý, họ sẽ tăng dần mức độ.

Khi hẹn gặp thì thường để bạn chi trả toàn bộ. Cách nói kiểu: “Anh ga lăng mà, đàn ông thì phải lo cho phụ nữ chứ.”

Hiếm khi cho bạn thấy khó khăn của họ được giải quyết, vì lúc nào họ cũng cần “tiếp tục được giúp”.


3. Thái độ khi bạn không đáp ứng

Nếu bạn từ chối, họ sẽ nhanh chóng lạnh nhạt, mất tích, hoặc bóng gió trách móc bạn “vô tâm, keo kiệt”.

Họ chỉ giữ liên lạc khi bạn còn “có ích”, nếu không thì biến mất ngay.


4. Thủ thuật tâm lý

Hay nhắc lại “kỷ niệm cũ” để đánh vào cảm xúc, khiến bạn mềm lòng.

Dùng áp lực “so sánh”: “Người khác đối xử với em thế này, anh không bằng sao?”

Đôi khi giả vờ yếu đuối, bệnh tật, khó khăn để khơi dậy lòng thương hại.

 Tóm lại, phụ nữ yêu thật sẽ quan tâm, chia sẻ hai chiều. Còn phụ nữ lợi dụng thì chỉ có một

Share:

Vụ "Tổng Tài" Ra Hiệu Lệnh Đánh Nhân Viên Quán Cà Phê: Giữa Ảo Tưởng và Bạo Lực

 Một đoạn clip lan truyền trên mạng xã hội ghi lại cảnh một nhân viên quán cà phê ở Hà Nội bị khách hành hung sau khi nhắc nhở về việc hút thuốc đã gây phẫn nộ trong cộng đồng. Tâm điểm của sự chú ý đổ dồn vào một người đàn ông được ví von là "tổng tài", người có hành động giơ tay ra hiệu trước khi vụ tấn công xảy ra và sau đó hô "thôi". Sự việc dấy lên câu hỏi về nguyên nhân đằng sau hành vi này, liệu đó là ảo tưởng về quyền lực hay một lý do khác?

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 



Diễn Biến Vụ Việc 

Sự việc xảy ra tại một quán cà phê ở khu đô thị Times City, Hà Nội, khi một nhóm khách hàng bị nhân viên nhắc nhở về việc hút thuốc trong không gian điều hòa. Sau nhiều lần nhắc nhở không được tuân thủ, một nam nhân viên đã tiến đến quầy thu ngân. Tại đây, một người đàn ông mặc vest, được gọi là "tổng tài" bởi phong thái và hành động của mình, đã giơ tay ra hiệu. Ngay lập tức, một người đàn ông khác trong nhóm đã lao tới, đấm hai phát vào mặt nhân viên, khiến nạn nhân ngã xuống sàn. Sau đó, "tổng tài" này hô "thôi, thôi, thôi" và người tấn công quay về chỗ ngồi.



Danh Tính và Lời Giải Thích 

Người đàn ông được gọi là "tổng tài" được xác định là N.V.T.. Anh ta sau đó đã lên tiếng trên mạng xã hội, cho rằng đoạn clip bị cắt ghép và sự việc là do hiểu nhầm. N.V.T. khẳng định anh ta chỉ kiểm tra tẩu thuốc mới được tặng chứ không hút, và nhân viên đã có lời lẽ xúc phạm trước. Anh này cũng cho rằng hành động của người bạn đi cùng là "phản xạ tự vệ". Tuy nhiên, lời giải thích này vấp phải nhiều ý kiến trái chiều từ cộng đồng mạng, khi nhiều người cho rằng hành vi bạo lực là không thể chấp nhận bất kể lý do. Sau đó, N.V.T. đã đăng tải lời xin lỗi, bày tỏ mong muốn sự việc được xử lý đúng mực và xin lỗi nhân viên quán cà phê.

Phân Tích Pháp Lý và Xã Hội 

Luật sư Đào Thị Bích Liên nhận định rằng hành vi hành hung nhân viên là cố ý xâm phạm thân thể. Mức độ truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân. Nếu chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính. Ngoài ra, hành vi đánh người ở nơi công cộng có thể cấu thành tội gây rối trật tự công cộng.

Vai trò của N.V.T. cũng đang được xem xét. Hành động giơ tay ra hiệu có thể bị xem là hành vi xúi giục, kích động, làm phát sinh trách nhiệm đồng phạm.

Cộng đồng mạng cũng bàn luận về thuật ngữ "tổng tài" được ví von với N.V.T. "Tổng tài" (总裁 - zǒng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là tổng giám đốc hoặc CEO. Tại Việt Nam, từ này được sử dụng như một từ lóng để chỉ những người ngoài đời thể hiện sự oai phong, giàu có như trong phim ngôn tình nhưng lại hành xử kém văn minh.

Hậu Quả và Bài Học 

Sự việc này không chỉ cho thấy hành vi bạo lực đáng lên án mà còn đặt ra câu hỏi về hành vi ứng xử của một bộ phận giới trẻ, đặc biệt là khi họ bị ảnh hưởng bởi các hình tượng "tổng tài" trên mạng xã hội. Cơ quan công an đang tiếp tục điều tra, xác minh vụ việc.

Đại diện công an phường Vĩnh Tuy xác nhận đang tiến hành điều tra, xác minh danh tính nhóm khách để xử lý theo quy định của pháp luật.

Share:

Một người có thể theo 3 tôn giáo đc kg?

Hỏi:

Tôi có người bạn đang phấn đấu làm lãnh đạo của cả 3 tôn giáo: Phật giáo, Công giáo, Đạo giáo. Ông ấy có thẩm vọng dùng Phật giáo phát triển cá nhân. Nếu người bên Phật giáo đối đầu với ông ấy thì ông ấy lấy tư cách Công giáo để đối phó và ngược lại với 2 tôn giáo kia. Ông ấy là người thế nào?.


Đáp:

Nghe bạn kể, thì người bạn này có một tham vọng khá đặc biệt: muốn làm lãnh đạo cả 3 tôn giáo lớn – Phật giáo, Công giáo và Đạo giáo – và dùng sự “chuyển đổi tư cách” giữa các tôn giáo để đối phó khi có mâu thuẫn.

Nếu phân tích:

1. Về mặt lý tưởng:

Một người muốn kết hợp tinh hoa của nhiều tôn giáo để phát triển bản thân hay cống hiến cho xã hội, điều đó có thể xem là tư tưởng cởi mở, hướng đến sự hòa hợp.

2. Về mặt thực tế:

Ở cả 3 tôn giáo lớn, lãnh đạo tinh thần (Hòa thượng, Giám mục/linh mục, Đạo sĩ cao cấp) đều phải trải qua nhiều năm tu tập, học đạo, được cộng đồng công nhận và tôn phong. Việc một cá nhân nắm giữ vị trí lãnh đạo đồng thời trong cả 3 tôn giáo là gần như không thể.

Nếu ai đó tự xưng hoặc mưu cầu như vậy, dễ rơi vào tham vọng cá nhân, hơn là thực tâm tu đạo.

3. Tính cách phản ánh:

Người này có khát vọng quyền lực và danh vọng nhiều hơn là tâm tu hành.

Có sự tính toán chiến lược: dùng “tư cách này đối phó tư cách kia”, giống như một kiểu “đeo nhiều mặt nạ” để linh hoạt xoay chuyển tình thế.

Điều này có thể khiến người khác nhìn vào thấy thiếu sự chân thành và trung trực.

Nói gọn: Người bạn của bạn là người có tham vọng rất lớn, đầu óc chiến lược, biết tận dụng “vai trò tôn giáo” như công cụ để đạt mục tiêu. Nhưng nếu thiếu sự thành tâm tu hành, dễ bị xem là cơ hội, chính trị hóa tôn giáo, hơn là một bậc tu sĩ hay lãnh đạo tinh thần chân chính.

Nếu xét thêm khía cạnh lợi – hại cho xã hội, thì:

1. Mặt tích cực (có lợi)

Nếu thật sự có trí tuệ và tâm từ, người này có thể trở thành cầu nối hòa giải giữa các tôn giáo, giúp giảm mâu thuẫn, tạo sự đoàn kết.

Có thể khai thác sự khác biệt thành sức mạnh chung, đưa nhiều người có tín ngưỡng khác nhau lại gần nhau.

2. Mặt tiêu cực (nguy hiểm)

Nếu tham vọng và mưu cầu quyền lực là chính, thì đây là kiểu người cơ hội, sẵn sàng lợi dụng tôn giáo để củng cố vị thế cá nhân.

Dùng tư cách tôn giáo này để “đối phó” tôn giáo khác → dễ tạo sự nghi kỵ, chia rẽ, thay vì hòa hợp.

Có nguy cơ biến tôn giáo thành công cụ chính trị cá nhân, làm mất niềm tin nơi tín đồ.

3. Kết luận

Người như vậy không đơn giản: có tầm nhìn, có tham vọng, có khả năng xoay chuyển tình thế.

Nhưng nếu thiếu tâm đạo chân thành, thì sẽ nguy hiểm cho cộng đồng, vì dễ dẫn đến lạm dụng tín ngưỡng để thao túng con người.

 Người này giống kiểu “chính trị gia trong áo tôn giáo” hơn là một nhà tu chân chính.


1. Khả năng thành công

Người này có tham vọng, có chiến lược “xoay chuyển vai trò” giữa các tôn giáo → tức là đầu óc tính toán cao.

Nếu khéo léo, họ có thể tranh thủ được tín đồ từ nhiều bên, xây dựng hình ảnh như “người hòa hợp tôn giáo”.

Trong bối cảnh xã hội thích sự đoàn kết, nếu biết khai thác, họ có thể trở thành một biểu tượng hòa giải.

2. Khả năng thất bại

Thực tế không tôn giáo nào chấp nhận một người cùng lúc là lãnh đạo của cả 3:

Phật giáo: phải là tu sĩ được truyền giới, trải qua nhiều năm tu hành.

Công giáo: linh mục/giám mục bắt buộc giữ độc quyền đức tin, không thể song song với Đạo giáo hay Phật giáo.

Đạo giáo: cũng đòi hỏi nghi lễ nhập môn, dòng pháp riêng.

Nếu cố “ôm cả 3”, họ sẽ bị cả 3 bên nghi ngờ.

Tín đồ sẽ thấy họ thiếu chân thành, chỉ “mượn đạo để mưu cầu”.

Dễ bị cô lập, thậm chí trở thành đối tượng bị cả 3 tôn giáo chống lại.

3. Yếu tố quyết định

Nếu tâm của họ là cầu danh – cầu quyền → chắc chắn thất bại, vì tôn giáo dựa vào niềm tin chân thành, không chấp nhận sự giả dối.

Nếu tâm của họ là cầu đạo – cầu hòa hợp → có thể thành công một phần, nhưng sẽ khó giữ vị trí chính thức trong từng tôn giáo, thay vào đó chỉ có thể làm một nhân vật trung gian ngoài tôn giáo chính thống.

 Kết luận:

Người này có thể thành công trong vai trò “người kết nối – trung gian đối thoại” giữa các tôn giáo, nhưng không thể trở thành lãnh đạo chính thống của cả 3. Nếu tham vọng quá lớn, khả năng cao sẽ thất bại vì mất lòng tin.

Share:

Sự nguy hiểm của những người có gương mặt đau khổ, tội nghiệp

 Khi câu chuyện về bà Giao và ông Mình xuất hiện trên mạng xã hội, cộng đồng mạng ai cũng tin những gì họ chia sẻ và thương cảm, gửi tiền ủng hộ cho hai ông bà.

Riêng tôi, với tư cách là chuyên gia phong thủy, khi quan sát nhân diện của hai người này, tôi hoàn toàn không tin những gì họ nói.

Kinh nghiệm của tôi cho thấy: những người già có gương mặt bề ngoài đau khổ, tội nghiệp, ngoại trừ người miền Bắc là các Cụ sống rất gương mẫu, phúc hậu, còn người ở 2 miền còn lại thường là giả tạo; thực chất, lòng dạ của họ rất phức tạp có phần nham hiểm.

Và giờ đây, phán đoán của tôi đã được chứng minh là đúng. Ông Mình là người miền Tây, bà Giao là người miền Tây quê miền Trung.

Master Fengshui Hoàng Quốc Huy





Share:

Người thông minh là người biết sử dụng cả cái xấu vào việc của mình

 Trong xã hội, tồn tại song song cả ánh sáng và bóng tối, cả những con người sống ngay thẳng lẫn những kẻ giang hồ, tội phạm. Người thông minh không phải là người chỉ biết đứng ở một cực, mà là người có khả năng nhìn nhận toàn diện: biết khai thác, chuyển hóa ngay cả điều xấu để phục vụ cho mục tiêu lớn.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 





Một số người xã hội đen có sự kỷ luật, liều lĩnh và khả năng bảo vệ đồng đội. Một số kẻ trộm cắp lại có sự nhanh nhẹn, tinh ranh và óc quan sát. Ngay cả những kẻ tàn ác cũng cho ta thấy bài học về giới hạn đạo đức và hậu quả của việc mất nhân tính. Người thông minh không bao giờ tôn vinh hay đi theo con đường đó, nhưng họ biết dùng những mặt mạnh – hoặc những tấm gương phản diện – làm bài học, làm công cụ gián tiếp để xây dựng việc của mình.

Ví dụ, một nhà lãnh đạo thông minh có thể cảm hóa người từng lầm lỡ, biến họ thành người hữu ích. Một người quản trị giỏi có thể học sự kỷ luật của giang hồ để áp dụng vào tổ chức, nhưng hướng nó vào điều thiện. Ngay cả trong nghệ thuật và văn chương, nhiều tác phẩm bất hủ ra đời khi tác giả biết khai thác bóng tối của tội ác để tôn vinh cái thiện.

Như vậy, người thông minh không phải là kẻ bắt tay với cái ác, mà là người biết dùng cả cái xấu để tôn vinh cái tốt, dùng cả bóng tối để làm nổi bật ánh sáng. Chính khả năng biến dữ thành lành, biến độc thành dược ấy mới làm nên sự khôn ngoan và tầm vóc thực sự.


Share:

Vì sao cầu nguyện Chúa Jesus dễ linh ứng hơn Phật, Bồ Tát?

 Luật gia. Hoàng Quốc Huy 

1. Góc nhìn tôn giáo

Trong Phật giáo: Đức Phật dạy rằng con người chịu ảnh hưởng của nhân quả nghiệp báo. Ngài không phải là một “đấng” toàn năng có thể lập tức thay đổi số phận cho ai. Khi Phật tử cầu nguyện, thực chất là nuôi dưỡng niềm tin, tâm an tĩnh, và nhờ năng lực tâm đó mà họ có thêm sáng suốt, phước duyên, từ đó có thể vượt qua hoạn nạn. Vì vậy, có khi cầu nguyện xong không thấy hiệu quả ngay.



Trong Kitô giáo: Tín hữu tin Đức Chúa là Đấng Toàn năng, có quyền trực tiếp can thiệp vào đời sống con người. Nên khi họ cầu nguyện, trong tâm lý đã có sự tin tưởng mạnh mẽ rằng “Chúa sẽ cứu ngay”, từ đó đôi khi sự việc trùng hợp xảy ra giống như được Chúa ứng đáp tức thì.

2. Góc nhìn tâm lý – niềm tin

Khi gặp nạn, nếu người tin Chúa có niềm tin rất mạnh, sự bình an và quyết đoán đến ngay, nên họ hành động sáng suốt hơn, thoát nạn dễ hơn → tưởng như “Chúa giúp ngay”.

Người cầu Phật, nếu chưa hiểu sâu giáo lý, thường cầu khẩn như cầu xin một vị thần, trong khi Phật không can thiệp kiểu đó. Vì kỳ vọng sai, họ dễ thấy “không hiệu quả”.

3. Góc nhìn nhân quả

Có khi sự việc xảy ra trùng hợp: cầu nguyện xong đúng lúc có người đến cứu, hay sự cố tự nhiên chuyển biến. Người ta dễ gán ngay cho sự “linh ứng”.

Thực ra, điều gì xảy ra vẫn do nhân duyên – nghiệp lực – hoàn cảnh tạo thành. Cầu nguyện là một nhân duyên phụ, chứ không phải nguyên nhân duy nhất.


Phân tích thêm theo góc nhìn khoa học – thần kinh học.

1. Niềm tin và não bộ

Khi bạn tin tuyệt đối vào một đấng nào đó (Đức Chúa, Đức Phật…), não bộ sẽ kích hoạt hệ thống dopamine và serotonin → tạo cảm giác an toàn, hy vọng, giảm lo sợ.

Trong tình huống nguy cấp, người tin mạnh mẽ thường hành động nhanh hơn, sáng suốt hơn → dễ thoát nạn → họ cảm nhận là “ứng nghiệm ngay”.

 2. Hiệu ứng “niềm tin tức thì”

Trong Kitô giáo, giáo lý nhấn mạnh “Chúa sẽ cứu con”, khiến tín hữu tin rằng sự trợ giúp là tức khắc.

Não bộ nhận “lệnh” đó → loại bỏ do dự, tạo năng lượng tinh thần bùng phát.

Trong Phật giáo, giáo lý lại thiên về “tùy duyên, nhân quả” → tâm cầu nguyện không tạo cảm giác chắc chắn ngay → hiệu quả tức thì ít thấy hơn.

3. Hiệu ứng trùng hợp & chọn lọc

Nhiều khi sự việc vốn dĩ sẽ xảy ra (có người giúp, tai nạn nhỏ đi…), nhưng vì cầu nguyện trước đó, nên não gắn ngay “kết quả này do cầu nguyện mà có”.

Đó là hiệu ứng xác nhận (confirmation bias).

 4. Cơ chế “tự chữa lành”

Khi cầu nguyện thành tâm, cơ thể giảm cortisol (hormone căng thẳng), nhịp tim ổn định, hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn.

Nhờ đó, người ta dễ vượt qa nguy hiểm hoặc bệnh tật nhanh hơn.

Kết hợp cả tôn giáo và khoa học thần kinh có thể thấy:

Cầu nguyện Chúa thường tạo niềm tin mạnh mẽ vào “sự cứu giúp ngay lập tức” → não bộ kích hoạt phản ứng nhanh.

Cầu nguyện Phật lại hướng về nhân quả, lâu dài → ít mang tính “tức khắc”, nhưng có chiều sâu bền vững.

Tóm lại:

Cầu Phật: thiên về gieo nhân lành, tu sửa bản thân, chuyển hóa tâm để lâu dài bớt nạn khổ.

Cầu Chúa: thiên về sự khẩn cầu một quyền năng bên ngoài, nên tâm lý dễ thấy ứng nghiệm tức thì.



Share:

Quyền và số tiền được bồi thường khi bị người khác gây thương tích

Có một Cựu Chiến Binh gửi thư cho tôi xin tư vấn về trường hợp người nhà bị đánh gây thương tích.

Tôi đăng bài trả lời này để các bạn cùng tham khảo.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 

CLB Nghiên Cứu Sáng Tác VHNT Bộ Đội Trường Sơn



Khi một người bị người khác đánh gây thương tích, họ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Mức bồi thường này sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thiệt hại thực tế đã xảy ra và các quy định của pháp luật Việt Nam.

Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại 

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh khi có hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây ra thiệt hại. Điều này được quy định rõ tại Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.

Tuy nhiên, người gây thiệt hại sẽ không phải bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

Các khoản bồi thường khi bị đánh gây thương tích.

Khi bị đánh gây thương tích, người bị hại có thể được bồi thường các khoản sau đây theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015:

Chi phí cứu chữa, bồi dưỡng và phục hồi sức khỏe: Bao gồm chi phí khám chữa bệnh, thuốc men, chi phí đi lại đến cơ sở y tế, chi phí phục hồi chức năng.

Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút: Nếu người bị hại không thể lao động do thương tích, họ sẽ được bồi thường khoản thu nhập đã mất. Nếu thu nhập không ổn định, sẽ áp dụng mức thu nhập trung bình của lao động cùng loại.

Chi phí và thu nhập của người chăm sóc: Nếu người bị hại cần người chăm sóc trong quá trình điều trị, chi phí hợp lý cho người chăm sóc và phần thu nhập thực tế bị mất của họ cũng sẽ được bồi thường.

Thiệt hại khác: Bao gồm các thiệt hại khác được luật quy định.

Tổn thất về tinh thần: Đây là khoản tiền để bù đắp những đau khổ, mất mát về tình cảm mà người bị hại phải gánh chịu. Mức bồi thường này do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa sẽ không quá 50 lần mức lương cơ sở. Kể từ ngày 01/7/2024, mức lương cơ sở là 2,34 triệu đồng, do đó mức bồi thường tổn thất tinh thần có thể lên tới 117 triệu đồng.

Mức phạt hành chính và trách nhiệm hình sự .

Ngoài việc phải bồi thường thiệt hại, hành vi đánh người gây thương tích còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra:

Xử phạt vi phạm hành chính: Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác nhưng không đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng.

Trách nhiệm hình sự: Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hành vi cố ý gây thương tích có thể bị phạt tù từ 06 tháng đến 20 năm hoặc chung thân, tùy thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể và các tình tiết tăng nặng khác.

Cách thức đòi bồi thường 

Để đòi bồi thường, người bị hại có thể thực hiện các bước sau:

Thu thập chứng cứ: Bao gồm biên bản khám nghiệm hiện trường, giấy chứng nhận thương tích của cơ quan y tế, hóa đơn, chứng từ liên quan đến chi phí điều trị và chăm sóc, ghi âm, hình ảnh, lời khai nhân chứng, v.v..

Thỏa thuận bồi thường: Trước tiên, người bị hại nên cố gắng thỏa thuận với người gây ra thiệt hại về mức bồi thường.

Nộp đơn yêu cầu bồi thường: Nếu không thể thỏa thuận, người bị hại có thể nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại lên Tòa án nhân dân có thẩm quyền.

Lời khuyên cá nhân 

Nếu bạn hoặc người thân không may rơi vào tình huống bị đánh gây thương tích, hãy giữ bình tĩnh và thu thập đầy đủ các chứng cứ liên quan. Việc này sẽ rất quan trọng cho quá trình đòi bồi thường hoặc khởi kiện sau này. Đồng thời, tìm kiếm sự tư vấn từ các luật sư hoặc trung tâm trợ giúp pháp lý sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình và cách thức thực hiện chúng một cách hiệu quả nhất.

Share:

TÓM TẮT CÁC BÍ TÍCH TRONG ĐẠO CÔNG GIÁO

 Trong đạo Công giáo, bí tích là những dấu chỉ hữu hình (dễ thấy, cụ thể) được Chúa Giêsu thiết lập để ban ơn thánh vô hình (ơn thiêng liêng, sự sống siêu nhiên) cho con người. 

Lg. Hoàng Quốc Huy 



Có 7 bí tích, được chia thành ba nhóm:


1. Nhóm khai tâm Kitô giáo (giúp người tín hữu gia nhập và sống đời sống đức tin)


Rửa tội: bí tích đầu tiên, xoá tội nguyên tổ, cho con người trở thành con cái Thiên Chúa và thành phần của Hội Thánh.


Thêm sức: ban Chúa Thánh Thần cách đặc biệt, giúp người tín hữu trưởng thành trong đức tin và can đảm làm chứng cho Chúa.


Thánh Thể: chính Mình và Máu Chúa Giêsu dưới hình bánh và rượu. Đây là bí tích trung tâm, nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của Kitô hữu.

2. Nhóm chữa lành (giúp con người được chữa lành và nâng đỡ)


Hòa giải (Xưng tội): nhờ linh mục, người tín hữu được tha thứ tội sau khi thành tâm sám hối và xưng thú.


Xức dầu bệnh nhân: dành cho người đau nặng hoặc gần qua đời, đem lại ơn an ủi, nâng đỡ, và nếu Chúa muốn, cả sự chữa lành phần hồn lẫn phần xác.

3. Nhóm phục vụ hiệp thông và sứ mạng (giúp xây dựng Hội Thánh và cộng đoàn)


Truyền chức thánh: dành cho những người được chọn làm linh mục, phó tế, giám mục để phục vụ Dân Chúa.


Hôn phối: kết hợp một người nam và một người nữ thành vợ chồng, để cùng nhau sống yêu thương, sinh con và giáo dục con cái trong đức tin.

TÓM LẠI

3 bí tích khai tâm: Rửa tội – Thêm sức – Thánh Thể.


2 bí tích chữa lành: Hòa giải – Xức dầu bệnh nhân.


2 bí tích phục vụ: Truyền chức – Hôn phối.


Share:

NGUYỄN HUỆ - QUANG TRUNG VÀ GIA LONG - NGUYỄN ÁNH - HAI THÁI CỰC TRONG LỊCH SỬ DÂN TỘC

 ỦNG HỘ BÀI VIẾT CỦA TRUNG TƯỚNG NGUYỄN THANH TUẤN: "NGUYỄN HUỆ - QUANG TRUNG VÀ GIA LONG - NGUYỄN ÁNH - HAI THÁI CỰC TRONG LỊCH SỬ DÂN TỘC

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 

--------



        Những năm gần đây , một trào lưu xét lại lịch sử , lật sử ngày càng phát triển , tạo nên một cuộc đấu tranh quyết liệt giữa những người yêu nước , có trách nhiệm với lịch sử , bảo vệ sự thật , bảo vệ thành quả cách mạng với những kẻ núp dưới danh nghĩa bổ khuyết , xem xét lại lịch sử , đã cố tình đổi trắng thay đen , nâng công , xóa tội cho những con người , những tổ chức đã từng bán nước cầu vinh , rước voi dày mã Tổ , mà biểu hiện rõ nhất thời gian qua chính là tìm cách ca ngợi Nguyễn Ánh - Gia Long , phục dưng nên hình ảnh một ông vua có công thống nhất Sơn hà , thương dân , yêu nước  ; cố tình hạ thấp và làm mờ đi công trạng to lớn của anh hùng dân tộc Nguyễn Huệ - Quang Trung … hay gần đây sau khi phim Mưa Đỏ được công chiếu với hiệu ứng hết sức to lớn , hơn bảy triệu khán giả vào rạp , doanh thu gần 700 tỷ đồng , một kết quả chưa có phim nào lên rạp ở nước ta đạt được ! Thế nhưng đã dấy lên những ý kiến trái chiều không mang tính xây dựng , trong đó đáng nói đến đó là :  Phim đưa lại những hành động dã man của lính ngụy có cần thiết không ? Thậm chí cho rằng hình ảnh lính ngụy thiếu sống anh chiến sỹ quân giải phóng là hình ảnh không có thực , phản cảm … thực chất cũng là biểu hiện xóa bớt tội ác của Mỹ ngụy trong cuộc kháng chiến chống Mỹ , cứu nước của dân tộc ta . Một biểu hiện lật sử hết sức nguy hại , nếu chúng ta không kiên quyết đấu tranh , vạch trần bản chất phản khoa học , phi lịch sử , một thủ đoạn thâm độc trong âm mưu chiến lược diễn biến hòa bình , bạo loạn lật đổ của chủ nghĩa đế quốc và các thế lực thù địch , thì vết xe đổ của Liên Xô , Đông Âu và thực tiễn nhãn tiền ở Ucraina sẽ có thể lặp lại ở nước ta . Những năm qua với trách nhiệm của mình tôi đã viết nhiều bài phân tích làm rõ những quan điểm sai trái của một số nhà mang danh sử học , đã nhiều lần kiến nghị Đảng , Nhà nước cần có quan điểm rõ ràng nhất quán , nhất là cần có nghị quyết về bảo vệ lịch sử và ban hành luật bảo vệ lịch sử , nhằm bảo vệ thành quả cách mạng và sự thống nhất trong Đảng và dân tộc ta . 

     Mấy ngày gần đây rộ lên thông tin ở Huế đã trùng tu , nâng cấp lăng Gia Long và đúc tượng ông vua này , một biểu hiện xóa tội , một hoạt động đi ngược lại tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh . Vì vậy tôi tiếp tục viết bài này để làm rõ bản chất của hai con người cùng thời song có tính cách , hành vi và hoạt động trái ngược nhau , đó là Quang Trung - Nguyễn Huệ và Gia Long - Nguyễn Ánh . Hai thái cực đối lập trong lịch sử dân tộc Việt Nam .

      


Lịch sử Việt Nam từng trải qua những giai đoạn nhiễu nhương, phân tranh, nơi các nhân vật lịch sử không chỉ là người làm nên thời đại, mà còn là biểu tượng của những giá trị đối lập. Trong thế kỷ XVIII đầy biến động, hai nhân vật nổi bật là Nguyễn Huệ – Quang Trung và Nguyễn Ánh – Gia Long đã đi vào sử sách với hình ảnh hoàn toàn trái ngược. Nếu Quang Trung được ghi nhớ như một anh hùng dân tộc vĩ đại, thì Gia Long lại mang tiếng “cõng rắn cắn gà nhà”, rước ngoại bang vào giày xéo non sông. Phân tích bản chất của hai nhân vật này là dịp để nhìn lại những bài học lịch sử còn nguyên giá trị đến hôm nay.



Nguyễn Huệ – Quang Trung: Vị vua của lòng dân và lý tưởng dân tộc


Nguyễn Huệ, sau lên ngôi xưng là Quang Trung hoàng đế, là một trong những nhà quân sự lỗi lạc và vị vua cải cách đáng kính trong lịch sử Việt Nam. Xuất thân từ phong trào nông dân Tây Sơn, ông thể hiện rõ bản lĩnh của một người vì nước vì dân, luôn đặt lợi ích dân tộc lên trên mọi mưu cầu quyền lực cá nhân.


Chiến công lừng lẫy nhất của Quang Trung chính là chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa năm 1789, khi ông chỉ trong một thời gian ngắn đã đánh tan 29 vạn quân Thanh xâm lược, giải phóng Thăng Long và bảo vệ chủ quyền đất nước. Đây không chỉ là một chiến công quân sự mà còn là một biểu tượng bất khuất của tinh thần dân tộc.


Trước đó, vào năm 1785, Nguyễn Huệ cũng đã thể hiện lập trường cứng rắn khi trực tiếp chỉ huy trận Rạch Gầm – Xoài Mút, đánh tan 5 vạn quân Xiêm – vốn được Nguyễn Ánh cầu viện. Điều đó chứng tỏ ông không khoan nhượng với bất kỳ thế lực ngoại bang nào, dù chúng có được người Việt cầu cứu hay hậu thuẫn.


Không chỉ là người giỏi đánh giặc, Quang Trung còn thể hiện rõ tư tưởng cải cách tiến bộ. Ông đề xuất đưa chữ Nôm vào thi cử, giảm tô thuế, cải cách quân đội và hành chính, xóa bỏ nhiều tàn dư phong kiến lỗi thời. Tư tưởng trọng dân, gần dân và tầm nhìn quốc gia độc lập đã khiến ông trở thành vị vua được nhân dân kính phục, sử sách ngợi ca.



Nguyễn Ánh – Gia Long: Kẻ dùng ngoại bang để giành ngôi báu


Trái ngược với Nguyễn Huệ, Nguyễn Ánh lại được nhớ đến như một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử. Tuy là người đặt nền móng cho triều Nguyễn và thừa hưởng thành quả của Nguyễn Huệ, đi tới thống nhất lãnh thổ sau gần hai thế kỷ chia cắt, nhưng con đường ông đi đến ngai vàng lại đầy rẫy những lựa chọn gây tổn hại cho quốc gia , dân tộc .


Điển hình nhất là việc cầu viện quân Xiêm năm 1784, đưa hơn 5 vạn quân ngoại bang vào đất Nam Bộ để đánh Tây Sơn. Hành động này không chỉ khiến vùng đồng bằng sông Cửu Long bị tàn phá, mà còn đặt nhân dân vào cảnh lầm than, chết chóc. Dù sau đó quân Xiêm bị Nguyễn Huệ đánh bại tại trận Rạch Gầm – Xoài Mút, nhưng sự thật Nguyễn Ánh cầu viện ngoại bang chống lại đồng bào là điều không thể phủ nhận.


Không dừng lại ở đó, năm 1787, Nguyễn Ánh tiếp tục ký với Pháp Hiệp ước Versailles thông qua giám mục Pigneau de Béhaine (Bá Đa Lộc), cam kết nhượng địa Côn Đảo cùng Đà Nẵng  cho thực dân Pháp và nhiều đặc quyền thương mại để đổi lấy quân viện. Dù hiệp ước này không được Pháp thực hiện trọn vẹn, nhưng nó đã mở ra tiền lệ cực kỳ nguy hiểm, tạo điều kiện cho thực dân Pháp xâm nhập Việt Nam từ đầu thế kỷ XIX. 


  Tiếp tục những hành động bán nước của mình , năm 1789 Nguyễn Anh lại ủng hộ quân xâm lược nhà Thanh , vận chuyển lương thực giúp đỡ kẻ thù xâm lược nước ta . Và năm 1802 Gia Long  đã cắt một vùng đất rộng lớn Trấn Ninh cho vua Lào vì đã có công giúp Nguyễn Ánh đánh nhà Tây Sơn .


Sau khi lên ngôi năm 1802, Gia Long đã trả thù tàn khốc lực lượng Tây Sơn, truy sát tàn bạo các cựu thần và gia đình họ. Đồng thời, ông xóa bỏ hầu hết cải cách tiến bộ của Quang Trung, phục hồi lễ giáo phong kiến Nho giáo bảo thủ, đưa đất nước trở lại lối cai trị hà khắc, lỗi thời, khiến xã hội trì trệ và lạc hậu trong suốt thời kỳ đầu triều Nguyễn.



Hai bản chất, hai con đường, hai số phận lịch sử


Sự khác biệt giữa Nguyễn Huệ và Nguyễn Ánh không chỉ nằm ở chiến lược chính trị, mà sâu xa là sự đối lập trong bản chất và lý tưởng• Nguyễn Huệ – Quang Trung là người anh hùng dân tộc chân chính, đấu tranh vì sự thống nhất và độc lập của đất nước, chống lại mọi kẻ thù ngoại xâm, kể cả khi đối thủ là người Việt bắt tay với giặc. Ông thể hiện ý chí tự cường, cải cách tiến bộ, vì lợi ích lâu dài của quốc gia.• Nguyễn Ánh – Gia Long là biểu tượng của chủ nghĩa vị kỷ quyền lực, sẵn sàng đánh đổi chủ quyền và nhân dân để giành ngai vàng. Hành động “cõng rắn cắn gà nhà” của ông là một vết nhơ trong lịch sử, và những hậu quả của nó – đặc biệt là sự xâm nhập của thực dân Pháp – đã đẩy đất nước vào hơn 100 năm đô hộ của ngoại bang .

Câu chuyện giữa Nguyễn Huệ và Nguyễn Ánh không chỉ là đối chiếu của hai nhân vật lịch sử, mà còn là một bài học thời đại: Dân tộc chỉ có thể vững mạnh khi lãnh đạo có bản lĩnh, có tầm nhìn vì nước, vì dân. Mọi hành động bắt tay với thế lực ngoại bang để mưu cầu quyền lực cá nhân đều phải trả giá bằng xương máu của nhân dân và độc lập của đất nước.


Trong thời đại hội nhập hiện nay, khi Việt Nam đang ngày càng khẳng định vị thế trên trường quốc tế, thì tinh thần tự cường dân tộc, chủ quyền bất khả xâm phạm, và lấy nhân dân làm gốc – những giá trị mà Quang Trung để lại – càng cần được gìn giữ và phát huy. Đồng thời, những sai lầm của Nguyễn Ánh là hồi chuông cảnh tỉnh về hậu quả khôn lường của việc đánh đổi chủ quyền để đổi lấy lợi ích cá nhân hoặc chính trị ngắn hạn.



Kết luận


Lịch sử không chỉ để nhớ, mà còn để suy ngẫm. Nguyễn Huệ và Nguyễn Ánh là hai thái cực – một bên là biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần độc lập, một bên là điển hình của chủ nghĩa cầu viện, phản bội dân tộc. Giữa những lựa chọn mang tính sống còn cho quốc gia, bài học từ lịch sử luôn nhắc nhở chúng ta: chỉ khi người lãnh đạo đặt đất nước lên trên hết, tương lai dân tộc mới có thể bền vững và phồn thịnh.

-------

CCB Trung tướng Nguyễn Thanh Tuấn, nguyên Cục trưởng Cục tuyên huấn/TCCT

Share:

Trước khi xăm mình hãy suy nghĩ

 Leandro de Souza, người được mệnh danh là người có nhiều hình xăm nhất Brazil, đã phải đi xóa xăm vì hối hận với hình xăm của mình.





Còn Đen Vâu đã từng rap rằng "nghĩ cho thật kỹ trước khi đặt một hình xăm lên da".

Xăm hình không xấu, nhưng nhiều người đang xăm hình một cách thiếu suy nghĩ và sau đó lại tỏ ra tức tối khi người ta hỏi về hình xăm của họ. Nhiều người không xăm mình, cũng thay mặt người khác, đi bao biện cho việc xăm mình.

Việc xăm hình và xóa xăm thường đi cùng với nhau. VÌ hình xăm sẽ xấu đi sau một thời gian, nên nếu không xăm đè lên, thì phải xóa. Và một hiện tượng tâm lý được chứng minh, đó là nếu bạn đưa ra quyết định xăm mình quá dễ dàng, thì bạn cũng sẽ đưa ra quyết định xóa đi hình xăm đó dễ dàng không kém.

Về cơ bản thì, tôi thấy không nên bình thường hóa việc xăm mình, cũng như ai đó có ý định xăm mình đừng vin vào các lý do "văn minh cao thượng" để đi xăm mình.

Làm cái gì liên quan đến da thịt cũng nên suy nghĩ cho kỹ, đừng chỉ vì một phút bồng bột hay cố tỏ ra mình là người lớn rồi đi xăm.

Share:

Tại sao Thiên Chúa giáo ra đời bị Đế Quốc La Mã ngăn cản

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 

Thiên Chúa giáo ban đầu gặp sự ngăn cản từ Đế quốc La Mã vì những lý do sau:

Sự khác biệt về tín ngưỡng: Đế quốc La Mã ban đầu theo tín ngưỡng đa thần, thờ phụng nhiều vị thần, bao gồm cả các vị thần Hy Lạp được "La Mã hóa". 

Thiên Chúa giáo là tín ngưỡng nhất thần, chỉ thờ phụng một Thiên Chúa duy nhất, điều này đi ngược lại với hệ thống tín ngưỡng truyền thống của La Mã.



Sự từ chối thờ Hoàng đế: Tín đồ Thiên Chúa giáo từ chối tham gia các nghi lễ tôn giáo tôn vinh Hoàng đế La Mã, hành động này bị xem là sự "xấc xược không thể tha thứ" và là sự không công nhận quyền lực thế tục của nhà vua. Họ chỉ thừa nhận một vị Vua duy nhất ở Nước Trời.

Tiềm năng gây bất ổn xã hội: Các nhà cầm quyền La Mã ban đầu xem Thiên Chúa giáo là một "mầm họa", một tư tưởng không chấp nhận trật tự xã hội đương thời, một thế lực đang lên và là một "địch thủ tiềm tàng". Họ lo sợ tín ngưỡng này có thể gây bất ổn và thách thức quyền lực của họ.

Mặc dù vậy, Thiên Chúa giáo với thông điệp về tình yêu, sự khiêm nhường và lòng nhân ái đã nhanh chóng thu hút đông đảo các tầng lớp dân chúng, đặc biệt là những người nghèo khó, nô lệ và những người yếu thế. Chính những yếu tố này, cùng với sự khôn khéo của các nhà lãnh đạo như Hoàng đế Constantinus, đã dần thay đổi thái độ của Đế quốc La Mã đối với Thiên Chúa giáo.

Cuối cùng, Hoàng đế Constantinus đã ban hành Sắc lệnh Milan vào năm 313, công nhận Thiên Chúa giáo là tôn giáo hợp pháp và chấm dứt các cuộc đàn áp. Sau đó, Thiên Chúa giáo chính thức trở thành quốc giáo của Đế quốc La Mã dưới thời Hoàng đế Theodosius I vào năm 380.

Sự chuyển đổi này đánh dấu một bước ngoặt lịch sử, biến Thiên Chúa giáo từ một tôn giáo bị đàn áp thành một thế lực chi phối nền văn minh phương Tây.

Share:

Vì sao Giáo triều Roma ở tận nước ngoài lại chỉ huy đc Giáo phận ở Việt Nam

 1. Cấu trúc Giáo hội Công giáo

Công giáo là một tôn giáo có tính toàn cầu, hiệp nhất dưới quyền Đức Giáo hoàng (Giáo triều Roma, tức Tòa Thánh Vatican).



Tất cả các giáo phận ở mọi quốc gia, kể cả Việt Nam, đều là một phần của Giáo hội Công giáo hoàn vũ. Vì thế, về giáo luật và tổ chức, các Giám mục và linh mục đều phải vâng phục Tòa Thánh.

2. Quyền chỉ huy không phải hành chính – chính trị, mà là tôn giáo

Giáo triều Roma không "chỉ huy" theo nghĩa cai trị đất nước, mà chỉ có thẩm quyền về tín lý, phụng vụ, kỷ luật giáo sĩ.

Mỗi quốc gia vẫn độc lập về chính trị, nhưng trong đời sống tôn giáo, tín hữu và hàng giáo sĩ chấp nhận sự lãnh đạo thiêng liêng của Đức Giáo hoàng.

3. Giáo phận Việt Nam vẫn do Giám mục Việt Nam điều hành

Giáo hoàng bổ nhiệm các Giám mục, nhưng sau đó Giám mục điều hành trực tiếp giáo phận tại chỗ.

Khi cần (chẳng hạn chọn Giám mục mới, thay đổi ranh giới giáo phận, ban hành luật phụng vụ…), Tòa Thánh có tiếng nói cuối cùng.

4. Lý do lịch sử và thần học

Người Công giáo tin rằng Giáo hoàng kế vị Thánh Phêrô – vị đứng đầu các Tông đồ – nên có quyền tối thượng trong Giáo hội toàn cầu.

Chính vì niềm tin này, dù ở Việt Nam hay bất kỳ đâu, giáo dân và hàng giáo sĩ vẫn nhìn nhận thẩm quyền của Roma.

 Nói ngắn gọn: Giáo triều Roma có quyền trên Giáo phận Việt Nam vì Công giáo là một tổ chức tôn giáo toàn cầu, hiệp nhất về đức tin dưới quyền Giáo hoàng, chứ không tách riêng theo từng quốc gia như nhiều tôn giáo khác.

Share:

Cơ bản về Đạo Công giáo

 Đạo Công giáo, hay còn gọi là Thiên Chúa giáo, là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới. 



Dưới đây là những thông tin cốt lõi:

1. Nguồn gốc và Lịch sử:

Ra đời: Đạo Công giáo bắt nguồn từ vùng Palestine vào thế kỷ thứ I sau Công nguyên. Người sáng lập là Chúa Giêsu Kitô.

Sự phát triển: Sau khi Chúa Giêsu qua đời, đạo Công giáo dần lan rộng khắp Đế chế La Mã và các vùng đất khác trên thế giới. Quá trình phát triển này trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, đôi khi gặp khó khăn do sự đàn áp nhưng cũng có những thời kỳ phát triển mạnh mẽ.

Ở Việt Nam: Đạo Công giáo du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ XVI và có quá trình truyền giáo, phát triển lâu dài, có những đóng góp tích cực cho văn hóa, xã hội Việt Nam.


2. Tín ngưỡng cốt lõi:


Đấng thờ phụng: Tín đồ Công giáo tôn thờ Thiên Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha, Chúa Con (Chúa Giêsu Kitô) và Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi vị này tuy riêng biệt nhưng cùng là một Thiên Chúa duy nhất.

Giáo lý: Giáo lý Công giáo được thể hiện tập trung trong Kinh Thánh (Cựu Ước và Tân Ước). Các tín điều cơ bản bao gồm: Thiên Chúa là Đấng tạo dựng vũ trụ và con người; Con người sa ngã do tội lỗi; Chúa Giêsu Kitô xuống thế làm người để cứu chuộc nhân loại; Chúa Giêsu sẽ trở lại và phán xét; niềm tin vào Thiên đàng và Địa ngục.

Chúa Giêsu Kitô: Ngài là trung tâm của đạo Công giáo, được tin là Con Thiên Chúa làm người, đã chịu chết và sống lại để cứu chuộc nhân loại khỏi tội lỗi.

3. Giáo lý và Luật lệ:


Kinh Thánh: Là nền tảng của giáo lý, bao gồm Cựu Ước và Tân Ước.

Các điều răn:

Mười Điều Răn của Thiên Chúa: Đây là luật pháp cơ bản, hướng dẫn tín đồ cách sống kính Chúa yêu người.

Năm Điều Răn của Giáo hội: Những điều luật cụ thể hơn về việc tham dự các nghi lễ, giữ chay, xưng tội,...

Bảy Bí Tích: Là những nghi lễ quan trọng, qua đó ơn Chúa được ban cho tín đồ để thánh hóa cuộc đời, như: Bí tích Rửa tội, Thêm sức, Thánh Thể, Hòa giải (Giải tội), Xức dầu bệnh nhân, Truyền chức thánh, Hôn phối.

4. Tổ chức và Phẩm trật:

Cơ cấu: Giáo hội Công giáo có tổ chức chặt chẽ theo các cấp: Giáo xứ, Giáo phận, Giáo tỉnh, Giáo triều Rôma (Tòa Thánh Vatican).

Phẩm trật: Hàng giáo phẩm bao gồm: Giáo hoàng (Đấng kế vị Thánh Phêrô, là người đứng đầu Giáo hội toàn cầu), Hồng y, Tổng Giám mục, Giám mục, Linh mục và Phó tế.

5. Các ngày lễ chính:

Đạo Công giáo có nhiều ngày lễ quan trọng trong năm, trong đó có các lễ trọng (lễ buộc) như: Lễ Giáng Sinh (25/12), Lễ Phục Sinh, Lễ Chúa Giêsu lên trời, Lễ Chúa Thánh Thần Hiện xuống, Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời (15/8), Lễ các Thánh (1/11).

Những thông tin trên cung cấp cái nhìn tổng quan về Đạo Công giáo. Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về khía cạnh nào hãy bình luận phía dưới hoặc gửi email cho tôi:

 hoangquochuysg81@gmail.com.


Share:

Giáo trình Đạo Công giáo Sơ cấp

Kiến thức căn bản về Đức tin Công giáo, giúp người học hiểu về Thiên Chúa, Chúa Giêsu Kitô, Giáo Hội và các thực hành đức tin.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 



Phần I: Kiến thức Căn bản về Đức tin

1. Thiên Chúa là Đấng Tạo Dựng và Quan Phòng

Thiên Chúa sáng tạo: Thiên Chúa đã tạo dựng nên vũ trụ và muôn loài vạn vật, bao gồm cả con người. Mọi tạo vật đều tốt lành và phản ánh sự khôn ngoan, quyền năng của Ngài.

Thiên Chúa quan phòng: Ngài tiếp tục chăm sóc, hướng dẫn và yêu thương mọi thụ tạo, muốn chúng đạt tới sự hoàn hảo. Ngài không tạo ra sự dữ, nhưng sự dữ phát sinh do con người lạm dụng tự do.

2. Chúa Giêsu Kitô - Ngôi Hai Thiên Chúa Nhập Thể

Danh xưng và ý nghĩa: Chúa Giêsu được gọi là Giêsu (Thiên Chúa Cứu Độ), Đấng Kitô (Đấng được xức dầu), Con Thiên Chúa (Đồng bản thể với Chúa Cha) và Chúa (Tối cao và Thần linh).

Cuộc sống trần thế: Chúa Giêsu nhập thể, rao giảng Tin Mừng Nước Trời, thực hiện các phép lạ, chọn gọi các Tông đồ và chịu khổ nạn để cứu chuộc nhân loại.

Phục sinh và lên trời: Sự kiện Chúa Giêsu phục sinh và lên trời chứng thực Ngài là Con Thiên Chúa, hoàn tất lời hứa cứu độ và mở đường cho chúng ta vào Nước Chúa.

3. Chúa Thánh Thần và Hội Thánh

Chúa Thánh Thần: Là Ngôi Ba Thiên Chúa, Đấng Bảo Trợ, Thần Chân Lý, Đấng ban sự sống và thánh hóa. Ngài ngự trị trong Hội Thánh và tâm hồn tín hữu.

Hội Thánh: Là dân Thiên Chúa, Nhiệm Thể và Hiền Thê của Chúa Kitô, được Chúa Kitô thiết lập và Chúa Thánh Thần hướng dẫn, hoạt động trong suốt dòng lịch sử cứu độ và sẽ hoàn tất trên trời.

Phần II: Các Mầu Nhiệm Đức Tin và Thực Hành 

1. Mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi

Là mầu nhiệm trung tâm của Đức Tin Kitô Giáo.

Thiên Chúa là Cha (sáng tạo), Con (cứu chuộc) và Thánh Thần (thánh hóa), cùng hoạt động trong mọi công trình.

Chúng ta được mời gọi yêu mến và hiệp thông với Ba Ngôi Thiên Chúa.

2. Kinh Thánh và Thánh Truyền

Kinh Thánh: Là Sách ghi lại Lời Thiên Chúa, do chính Ngài linh hứng và được lưu truyền qua các thánh. Chúa Giêsu Kitô là trọng tâm của toàn bộ Kinh Thánh.

Thánh Truyền: Là Lời Chúa được các Tông đồ và những người kế vị gìn giữ, trình bày và rao giảng.

Thái độ: Chúng ta cần tôn kính, yêu mến và siêng năng đọc, suy gẫm, thực hành Kinh Thánh, đồng thời tin tưởng vào Huấn quyền của Hội Thánh.



3. Các Bí tích

Giáo lý Công giáo có Bảy Bí tích, là những dấu bề ngoài chỉ và sinh ơn thiêng liêng, giúp thánh hóa chúng ta. Các Bí tích bao gồm:

Rửa Tội: Tẩy xóa mọi tội lỗi, ban ơn thánh hóa, cho làm con Chúa và con Hội Thánh .

Thêm Sức: Ban ơn Chúa Thánh Thần và các ơn cần thiết để làm chứng nhân cho Chúa Kitô.

Mình Thánh: Chúa Giêsu hiện diện thực sự để nuôi dưỡng linh hồn và kết hợp mật thiết với ta.

Giải Tội: Tha thứ những tội phạm từ sau Bí tích Rửa Tội.

Xức Dầu: Nâng đỡ bệnh nhân phần hồn và phần xác.

Truyền Chức: Ban ơn thiêng liêng để làm nhiệm vụ thánh.

Hôn Phối: Ban ơn cần thiết cho đời sống vợ chồng.

4. Giới Luật và Đời sống Đức tin

Mười Điều Răn: Bao gồm các điều răn của Thiên Chúa và của Hội Thánh, hướng dẫn đời sống đạo đức.

Đức tin và hành động: Đức tin cần đi đôi với hành động để được cứu độ. Chúng ta phải vâng phục Lời Chúa, sống kết hợp với Chúa Giêsu Kitô và loan báo Tin Mừng.

Những chủ đề này cung cấp một cái nhìn tổng quan về những nội dung cốt lõi trong giáo trình Đạo Công giáo sơ cấp. Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về bất kỳ chủ đề nào không? Hãy bình luận phía dưới hoặc gửi email cho tôi:  hoangquochuysg81@gmail.com

Share:

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến xung đột giữa Đại Việt và Chăm Pa

Sự xung đột giữa Đại Việt và Chăm Pa không chỉ đơn thuần là các cuộc giao tranh quân sự mà còn bắt nguồn từ nhiều yếu tố sâu xa, gắn liền với sự phát triển của hai quốc gia và bối cảnh lịch sử khu vực.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 



Dưới đây là những nguyên nhân chính:

Tư tưởng bành trướng và mong muốn mở rộng lãnh thổ:

Cả hai bên đều có tư tưởng bành trướng: Trong bối cảnh các quốc gia phong kiến thời bấy giờ, tư tưởng bành trướng và mở rộng lãnh thổ là điều khá phổ biến. Cả giới lãnh đạo Đại Việt và Chăm Pa đều có tham vọng gia tăng sức mạnh và ảnh hưởng của quốc gia mình, dẫn đến sự cạnh tranh và xung đột về lãnh thổ.

Chính sách "Nam tiến" của Đại Việt: Quá trình mở rộng lãnh thổ về phía Nam của Đại Việt (Nam tiến) đã trực tiếp đẩy vùng đất của Chăm Pa vào tầm ngắm. Khi Đại Việt phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau thời kỳ Bắc thuộc, nhu cầu về đất đai và tài nguyên ngày càng tăng, tạo động lực cho việc mở rộng lãnh thổ về phía Nam, nơi có Chăm Pa tọa lạc.

Sự khác biệt về văn hóa và ý thức hệ:

Ảnh hưởng văn hóa khác nhau: Đại Việt chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Hán-Trung Hoa, trong khi Chăm Pa lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Ấn Độ giáo. Sự khác biệt về nền tảng văn hóa, tôn giáo và quan niệm về thế giới đã tạo ra những rào cản trong giao lưu và có thể dẫn đến những hiểu lầm, mâu thuẫn.

Quan niệm về "Thiên Tử" và "chư hầu": Ảnh hưởng từ tư tưởng "Thiên Tử" của Trung Hoa đã khiến các triều đại Đại Việt nhìn nhận các quốc gia lân cận, trong đó có Chăm Pa, là các nước "chư hầu" hoặc "man di" cần phải thống trị và "khai hóa". Quan niệm này đã tạo ra một cơ sở tư tưởng cho các hành động bành trướng và xâm lược.

Vị trí địa lý và tài nguyên:

Vị trí chiến lược: Lãnh thổ của Chăm Pa nằm dọc theo vùng duyên hải miền Trung, một khu vực có vị trí chiến lược quan trọng cho giao thương hàng hải và là cầu nối giữa các nền văn hóa. Vị trí này cũng thu hút sự chú ý của các cường quốc trong khu vực.

Tài nguyên phong phú: Vùng đất Chăm Pa cũng sở hữu những tài nguyên thiên nhiên có giá trị, thu hút sự quan tâm của Đại Việt trong quá trình phát triển kinh tế.

Nhu cầu đoàn kết dân tộc để đối phó với nguy cơ ngoại xâm:

Nguy cơ từ phương Bắc: Trong nhiều giai đoạn lịch sử, cả Đại Việt và Chăm Pa đều phải đối mặt với nguy cơ xâm lược từ phương Bắc (ví dụ: quân Tống, quân Nguyên, quân Minh). Điều này đôi khi tạo ra áp lực buộc các quốc gia phải tìm cách củng cố và thống nhất lãnh thổ để chống lại kẻ thù chung, hoặc cũng có thể là cơ hội để các bên gia tăng sức mạnh khi đối phương suy yếu. Sự suy yếu của một bên có thể tạo điều kiện cho bên kia mở rộng ảnh hưởng.

Yếu tố nội bộ của Chăm Pa:

Nội chiến và chia rẽ: Như đã đề cập trong các nguồn tư liệu, Chăm Pa thường xuyên xảy ra các cuộc nội chiến, tranh giành quyền lực giữa các dòng tộc hoặc các vùng miền. Sự suy yếu từ bên trong này đã tạo cơ hội cho các thế lực bên ngoài, bao gồm cả Đại Việt, can thiệp và mở rộng ảnh hưởng .

Nhìn chung, các cuộc xung đột giữa Đại Việt và Chăm Pa là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố địa chính trị, kinh tế, văn hóa và tư tưởng trong một bối cảnh lịch sử đầy biến động. Mặc dù có những giai đoạn hòa bình và giao lưu, nhưng tham vọng bành trướng và nhu cầu tồn tại, phát triển của mỗi quốc gia đã dẫn đến những cuộc xung đột kéo dài.

Share:

Các Cuộc Chiến Tranh Giữa Đại Việt và Chăm Pa

 Mối quan hệ giữa Đại Việt và Chăm Pa trong lịch sử luôn đan xen giữa hòa bình, giao lưu văn hóa và những xung đột quân sự. Sự tranh chấp lãnh thổ và mâu thuẫn chính trị đã dẫn đến nhiều cuộc chiến tranh kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Luật gia. Hoàng Quốc Huy 



Giai đoạn đầu và các cuộc xung đột ban đầu:

Chiến tranh Việt-Chiêm (1044): Dưới thời vua Lý Thái Tông, Đại Việt phát động chiến tranh với Chiêm Thành do Chiêm Thành bỏ cống 16 năm. Quân đội Đại Việt đã giành thắng lợi, tiến vào kinh đô Phật Thệ, bắt giữ nhiều tù binh và voi chiến. Tuy nhiên, Chiêm Thành vẫn giữ tinh thần quật cường và mong muốn trả đũa.


Chiến tranh Việt-Chiêm (1069): Vua Lý Thánh Tông tiếp tục chinh phạt Chiêm Thành khi nước này từ chối thần phục và có hành động khiêu khích. Chiến dịch này do Lý Thường Kiệt chỉ huy và đạt được thắng lợi lớn, bắt sống vua Chiêm là Chế Củ. Đại Việt đã mở rộng lãnh thổ về phía nam với việc sáp nhập 3 châu: Bố Chính, Ma Linh và Địa Lý.

Xung đột trong thời kỳ nhà Trần: Thời nhà Trần chứng kiến nhiều biến động trong quan hệ với Chiêm Thành. Ban đầu là giai đoạn hòa hiếu với việc gả công chúa Huyền Trân cho vua Chiêm Chế Mân để đổi lấy châu Ô và châu Rí (năm 1306). Tuy nhiên, sau cái chết của Chế Mân và việc Đại Việt đòi lại công chúa, quan hệ trở nên căng thẳng. Đại Việt đã can thiệp vào công việc nội bộ của Chiêm Thành, đưa vua Chế Năng lên ngôi năm 1311-1312, nhưng cũng đối mặt với sự chống cự của Chiêm Thành.

Chiến tranh Việt – Chiêm (1367 – 1396): Đây là giai đoạn chiến tranh ác liệt nhất giữa hai nước, đặc biệt dưới thời vua Chế Bồng Nga của Chiêm Thành. Chiêm Thành đã nhiều lần tấn công Thăng Long, thậm chí chiếm đóng kinh thành vào năm 1371. Vua Trần Duệ Tông đã tử trận trong một trận đánh tại Đồ Bàn năm 1377. Cuộc chiến kéo dài và gây tổn thất nặng nề cho cả hai bên, làm suy yếu nhà Trần.

Chiến tranh Việt – Chiêm (1400 – 1407): Nhà Hồ, sau khi cướp ngôi nhà Trần, đã tiến hành các chiến dịch nam tiến nhằm mở rộng lãnh thổ. Đại Việt đã chiếm được đất đai của Chiêm Thành, nhưng sự can thiệp của nhà Minh vào Việt Nam đã khiến nhà Hồ thất bại, và Chiêm Thành đã lấy lại được các vùng đất đã mất.

Đại chiến Lê Thánh Tông và sự suy yếu của Chăm Pa:

Chiến tranh Việt – Chiêm (1471): Cuộc chiến này được coi là bước ngoặt quyết định trong lịch sử quan hệ Đại Việt – Chăm Pa. Vua Lê Thánh Tông của Đại Việt đã phát động một cuộc tấn công quy mô lớn với lực lượng lên đến 250.000 quân. Quân đội Đại Việt giành thắng lợi áp đảo, bắt sống vua Chiêm là Trà Toàn, phá hủy kinh đô Vijaya và sáp nhập phần lớn lãnh thổ phía bắc Chăm Pa vào Đại Việt.

Hậu quả của cuộc chiến 1471: Thất bại trong cuộc chiến này đã khiến Chăm Pa suy yếu nghiêm trọng, mất đi phần lớn lãnh thổ và nguồn lực. Nhiều người Chăm đã phải di cư sang các vùng đất khác. Từ đó, Chăm Pa không còn là một thế lực quân sự đáng kể ở khu vực và dần dần bị các chúa Nguyễn thôn tính, cho đến khi bị sáp nhập hoàn toàn vào Việt Nam vào năm 1832 dưới triều vua Minh Mạng.


Các cuộc xung đột này không chỉ định hình lại bản đồ chính trị của khu vực mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, kinh tế và xã hội của cả hai dân tộc Đại Việt và Chăm Pa.

Share:

Bài đăng nổi bật

⭐️CÂU NÓI ĐÙA MÀ DAY DỨT CỦA THỦ TƯỚNG PHẠM MINH CHÍNH🇻🇳🇻🇳🇻🇳🇻🇳

  Khi Thủ tướng Phạm Minh Chính dẫn đoàn Việt Nam qua thăm Bảo tàng Quai Branly - nơi có 9000 hiện vật cổ quý giá của Việt Nam, có nhiều lúc...

Flag Counter

Bài mới đăng

Tổng số lượt xem trang

Cho Đặt Banner Quảng cáo

Ủng Hộ Chúng Tôi

Lưu trữ Blog

Quốc Gia Truy Cập

Flag Counter

Liên hệ Nhà thơ Hoàng Huy

Tên

Email *

Thông báo *

Like Fanpage Phong Thủy để cập nhật các thủ thuật mới nhất mỗi ngày OK Để sau